Stockport County F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Stockport County F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 3-1 Crewe Alexandra F.C. tại League Cup, 12 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 3, hòa 2, Crewe Alexandra F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Phong độ
LWLWL Stockport County F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 31' Danny Andrew
  2. HT0-0
  3. 49' K. Wootton · O. Dodgson 1-0
  4. 52' N. Lowe · O. Dodgson 2-0
  5. 56' Callum Connolly
  6. 60' J. Diamond K. Wootton
  7. 60' C. Gardner O. Dodgson
  8. 61' J. Fevrier O. Norwood
  9. 61' J. Okeke C. O'Keeffe
  10. 62' L. Billington J. Golding
  11. 62' C. Agius O. Lunt
  12. 62' T. O'Reilly J. Connolly
  13. 62' O. Armstrong A. Thibaut
  14. 71' J. Hodkin C. Finney
  15. 75' A. Allen N. Lowe
  16. 77' L. Fiorini · C. Gardner 3-0
  17. 87' 3-1 E. Tezgel · L. Billington
  18. FT3-1

Đội hình

Stockport County F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: David Paul Challinor
  1. 1B. Hinchliffe 7.5
  2. 16C. Connolly 7.3
  3. 15E. Pye 7.2
  4. 23D. Andrew 6.6
  5. 26O. Norwood ▼ 61' 7.9
  6. 2C. O'Keeffe ▼ 61' 7.9
  7. 18L. Fiorini 7.6
  8. 27O. Bailey 7.5
  9. 3O. Dodgson ⇢2 ▼ 60' 8.0
  10. 9N. Lowe ▼ 75' 7.7
  11. 19K. Wootton ▼ 60' 8.3

Dự bị 9

  1. 34C. Addai
  2. 7J. Diamond ▲ 60' 6.3
  3. 8C. Camps
  4. 10J. Fevrier ▲ 61' 6.7
  5. 40A. Mee
  6. 41J. Okeke ▲ 61' 6.6
  7. 45C. Grogan
  8. 47A. Allen ▲ 75' 6.3
  9. 48C. Gardner ▲ 60' 6.7
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Lee Bell
  1. 13S. Waller 7.7
  2. 30S. Dancey 6.5
  3. 16J. Golding ▼ 62' 6.2
  4. 22P. Croker 6.0
  5. 18J. Connolly ▼ 62' 6.0
  6. 14C. Finney ▼ 71' 6.0
  7. 32L. Moore 6.7
  8. 23J. Powell 6.9
  9. 19O. Lunt ▼ 62' 6.7
  10. 29A. Thibaut ▼ 62' 6.3
  11. 36E. Tezgel 7.6

Dự bị 8

  1. 1T. Booth
  2. 2L. Billington ▲ 62' 7.5
  3. 6M. H. Sanders
  4. 20C. Agius ▲ 62' 6.3
  5. 24J. March
  6. 26T. O'Reilly ▲ 62' 6.3
  7. 27J. Hodkin ▲ 71' 6.5
  8. 34O. Armstrong ▲ 62' 6.6

Thống kê

025
400
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm12
10Trúng đích4
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
3Cứu thua7
467Chuyền bóng365
381Chuyền chính xác292
82%Chính xác chuyền80%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

So sánh

64Trận đấu60
101Ghi được108
81Thủng lưới80
1.58Bàn thắng mỗi trận1.8
17Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn36
57Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu