Crewe Alexandra F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 1:4
·
Stockport County F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Stockport County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 1-1 Stockport County F.C. tại Football League Trophy, 3 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 1, hòa 2, Stockport County F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Round of 32
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
LWLWL Stockport County F.C.
  1. 5' A. Thibaut · C. Agius 1-0
  2. 33' 1-1 B. Andresson · M. Mothersille
  3. HT1-1
  4. 46' L. Moore O. Armstrong
  5. 46' O. Dodgson T. Edun
  6. 69' J. Connolly M. H. Sanders
  7. 69' J. March T. O'Reilly
  8. 70' J. Fevrier B. Andresson
  9. 70' O. Bailey M. Mothersille
  10. 79' R. Hutchinson C. Finney
  11. 87' B. Cina J. Hunt
  12. 87' J. Astles C. Edwards
  13. 90'+2 E. Tezgel D. Rankine
  14. FT1-1

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lee Bell
  1. 13S. Waller 6.9
  2. 30S. Dancey 6.7
  3. 2L. Billington 6.9
  4. 22P. Croker 6.9
  5. 14C. Finney ▼ 79' 7.2
  6. 34O. Armstrong ▼ 46' 6.3
  7. 6M. H. Sanders ▼ 69' 7.2
  8. 26T. O'Reilly ▼ 69' 5.6
  9. 20C. Agius 7.0
  10. 15D. Rankine ▼ 90' 6.0
  11. 29A. Thibaut 7.3

Dự bị 7

  1. 1T. Booth
  2. 3R. Hutchinson ▲ 79' 6.9
  3. 18J. Connolly ▲ 69' 7.0
  4. 24J. March ▲ 69' 5.3
  5. 27J. Hodkin
  6. 32L. Moore ▲ 46' 6.7
  7. 36E. Tezgel ▲ 90'
Stockport County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dave Challinor
  1. 34C. Addai 8.0
  2. 31J. Hunt ▼ 87' 6.6
  3. 5J. Olowu 6.9
  4. 2C. O'Keeffe 7.2
  5. 48C. Gardner 6.2
  6. 21O. Moxon 7.3
  7. 42C. Edwards ▼ 87' 6.9
  8. 14T. Edun ▼ 46' 7.3
  9. 7J. Diamond 7.5
  10. 11M. Mothersille ▼ 70' 7.2
  11. 22B. Andresson ▼ 70' 7.3

Dự bị 7

  1. 25M. Metcalfe
  2. 3O. Dodgson ▲ 46' 7.9
  3. 10J. Fevrier ▲ 70' 6.9
  4. 27O. Bailey ▲ 70' 6.3
  5. 45C. Grogan
  6. 56B. Cina ▲ 87' 6.5
  7. 65J. Astles ▲ 87' 6.3

Thống kê

002
1200
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm23
4Trúng đích7
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm17
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn9
2Phạt góc12
3Việt vị3
5Phạm lỗi10
6Cứu thua3
352Chuyền bóng549
282Chuyền chính xác466
80%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

60Trận đấu64
108Ghi được101
80Thủng lưới81
1.8Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn37
55Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu