Crewe Alexandra F.C. vs Stockport County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 1-1 Stockport County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 31 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 1, hòa 2, Stockport County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
- Sân vận động
- Alexandra Stadium, Crewe
- Trọng tài
- T. Reeves
- Phong độ
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- LWLWL Stockport County F.C.
- 44' C. O'Riordan · R. McDonald 1-0
- HT1-0
- 48' 1-1 K. Wootton · W. Collar
- 65' ▲ R. Finnigan ▼ C. Ainley
- 72' ▲ D. Amoo ▼ B. Sambou
- 79' ▲ M. Hippolyte ▼ C. Camps
- 79' ▲ R. Rydel ▼ C. Hussey
- 84' Ryan Rydel
- 86' Neill Byrne
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Richards 6.3
- 2K. Mellor 6.5
- 15C. O'Riordan ⚽ 7.3
- 5R. McDonald ⇢ 8.2
- 3R. Adebisi 6.3
- 10C. Ainley ▼ 65' 6.3
- 12R. Griffiths 7.7
- 8C. Thomas 6.9
- 11D. Agyei 6.9
- 20E. Nevitt 6.3
- 19B. Sambou ▼ 72' 6.9
Dự bị 7
- 18R. Finnigan ▲ 65' 6.2
- 32D. Amoo ▲ 72' 6.3
- 16C. Colkett
- 31J. Beadle
- 6L. Offord
- 21T. Uwakwe
- 17L. Brook
- 1B. Hinchliffe 7.0
- 4A. Wright 6.9
- 5N. Byrne 6.6
- 15R. Johnson 7.2
- 3K. Knoyle 6.7
- 8C. Camps ▼ 79' 6.7
- 14W. Collar ⇢ 6.6
- 18R. Croasdale 6.9
- 23C. Hussey ▼ 79' 6.9
- 19K. Wootton ⚽ 7.9
- 9P. Madden 6.7
Dự bị 7
- 21M. Hippolyte ▲ 79' 6.3
- 17R. Rydel ▲ 79' 6.6
- 28C. MacDonald
- 25V. Jaroš
- 31J. Lewis
- 7C. Lemonheigh-Evans
- 16J. Stretton
Thống kê
00⚑8
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm8
4Trúng đích3
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
8Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
332Chuyền bóng339
204Chuyền chính xác206
61%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu62
74Ghi được94
80Thủng lưới50
1.21Bàn thắng mỗi trận1.52
20Giữ sạch lưới29
30Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai44