Sutton Utd vs Wimbledon F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 0-3 Wimbledon F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 6, hòa 1, Wimbledon F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- VBS Community Stadium, Sutton, Surrey
- Phong độ
- LLDLW Sutton Utd
- LWLWW Wimbledon F.C.
- 42' ▲ L. John ▼ O. Sowunmi
- 45'+3 Harry Beautyman
- HT0-0
- 64' 0-1 R. Johnson · J. Tilley
- 65' Ali Al-Hamadi
- 72' ▲ H. Kasimu ▼ S. Kashket
- 74' Ben Goodliffe
- 79' ▲ H. Pell ▼ Omar Bugiel
- 79' ▲ J. Davison ▼ Ali Al Hamadi
- 80' 0-2 H. Pell · J. Reeves
- 84' ▲ D. Bughail-Mellor ▼ O. Patrick
- 84' ▲ C. N'Guessan ▼ C. Eastmond
- 84' ▲ R. Jackson ▼ J. Coley
- 86' 0-3 J. Tilley · J. Reeves
- 89' ▲ J. Ball ▼ A. Little
- FT0-3
Đội hình
- 1J. Rose 6.3
- 22J. Kizzi 6.3
- 5B. Goodliffe 6.2
- 4O. Sowunmi ▼ 42' 7.3
- 24R. Milsom 6.5
- 7J. Coley ▼ 84' 7.2
- 15C. Eastmond ▼ 84' 7.2
- 10H. Beautyman 6.5
- 11O. Patrick ▼ 84' 6.3
- 33L. Angol 6.9
- 20S. Kashket ▼ 72' 6.9
Dự bị 7
- 6L. John ▲ 42' 6.3
- 29H. Kasimu ▲ 72' 6.3
- 8C. N'Guessan ▲ 84' 6.3
- 17D. Bughail-Mellor ▲ 84' 6.5
- 23R. Jackson ▲ 84' 6.5
- 13B. House
- 16C. Clay
- 12A. Bass 7.5
- 33I. Ogundere 7.0
- 31J. Lewis 6.9
- 6R. Johnson ⚽ 8.2
- 3L. Brown 7.0
- 7J. Tilley ⚽ ⇢ 8.5
- 4J. Reeves ⇢2 7.7
- 14A. Little ▼ 89' 6.3
- 11J. Neufville 6.9
- 18Omar Bugiel ▼ 79' 7.3
- 10Ali Al Hamadi ▼ 79' 6.9
Dự bị 7
- 9J. Davison ▲ 79' 6.6
- 8H. Pell ⚽ ▲ 79' 7.3
- 16J. Ball ▲ 89' 6.7
- 17R. McLean
- 1N. Tzanev
- 29A. Sasu
- 15A. Pearce
Thống kê
02⚑4
⚑510
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm15
4Trúng đích5
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
4Phạt góc5
3Việt vị1
7Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
289Chuyền bóng282
152Chuyền chính xác150
53%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu63
77Ghi được98
106Thủng lưới66
1.26Bàn thắng mỗi trận1.56
7Giữ sạch lưới24
33Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai53