Wimbledon F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sutton Utd

Wimbledon F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 1-0 Sutton Utd tại Football League Trophy, 22 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 3, hòa 1, Sutton Utd thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · 2nd Round
Sân vận động
Plough Lane, Wimbledon
Trọng tài
S. Purkiss
Phong độ
LWLWW Wimbledon F.C.
LLDLW Sutton Utd
  1. 17' K. Hudlin · J. Currie 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' Omar Bugiel
  4. 61' Kyle Hudlin
  5. 68' D. Wilson C. Kendall
  6. 72' K. Kouassi Omar Bugiel
  7. 72' R. Milsom A. Lovatt
  8. 75' A. Assal Q. Bartley
  9. 76' J. Davison D. Fisher
  10. 76' E. Chislett C. Senior
  11. 81' R. Towler G. Marsh
  12. 85' T. Fadahunsi J. Neufville
  13. 87' Huseyin Biler
  14. 90'+6 Nathan Broome
  15. 90'+6 Louis John
  16. FT1-0

Đội hình

Wimbledon F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Jackson
  1. 13N. Broome 7.3
  2. 20H. Biler 7.3
  3. 36L. Jenkins 7.0
  4. 15A. Pearce 7.3
  5. 26J. Currie 8.5
  6. 6G. Marsh ▼ 81' 6.6
  7. 24A. Bendle 6.7
  8. 25C. Senior ▼ 76' 6.3
  9. 39Q. Bartley ▼ 75' 6.2
  10. 29D. Fisher ▼ 76' 5.6
  11. 18K. Hudlin 7.2

Dự bị 7

  1. 10A. Assal ▲ 75' 6.3
  2. 9J. Davison ▲ 76' 6.3
  3. 11E. Chislett ▲ 76' 6.7
  4. 12R. Towler ▲ 81' 7.2
  5. 33I. Ogundere
  6. 1N. Tzanev
  7. 19P. Maghoma
Sutton Utd Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Gray
  1. 1J. Rose 6.5
  2. 7E. Boldewijn 6.7
  3. 22J. Kizzi 6.9
  4. 6L. John 7.0
  5. 3S. Hart 6.7
  6. 20J. Neufville ▼ 85' 6.0
  7. 18A. Lovatt ▼ 72' 6.9
  8. 15C. Eastmond 6.9
  9. 11W. Randall-Hurren 7.5
  10. 9Omar Bugiel ▼ 72' 6.9
  11. 23C. Kendall ▼ 68' 6.2

Dự bị 7

  1. 25D. Wilson ▲ 68' 6.7
  2. 27K. Kouassi ▲ 72' 6.3
  3. 24R. Milsom ▲ 72' 6.9
  4. 19T. Fadahunsi ▲ 85' 6.7
  5. 14C. Dundas
  6. 39K. Thomas
  7. 21L. Gambin

Thống kê

031
920
48%Kiểm soát bóng52%
3Dứt điểm7
2Trúng đích3
0Chệch đích0
1Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
1Phạt góc9
2Việt vị0
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
318Chuyền bóng340
193Chuyền chính xác204
61%Chính xác chuyền60%

So sánh

60Trận đấu57
64Ghi được57
79Thủng lưới70
1.07Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu