Sutton Utd vs Wimbledon F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 2-1 Wimbledon F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 6, hòa 1, Wimbledon F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- VBS Community Stadium, Sutton, Surrey
- Trọng tài
- W. Finnie
- Phong độ
- LLDLW Sutton Utd
- LWLWW Wimbledon F.C.
- 9' Alex Woodyard
- 13' W. Randall-Hurren · Omar Bugiel 1-0
- 40' 1-1 J. Davison · N. Young-Coombes
- HT1-1
- 46' ▲ L. Brown ▼ N. Young-Coombes
- 62' Omar Bugiel
- 69' Omar Bugiel 2-1
- 71' ▲ K. Kouassi ▼ Omar Bugiel
- 71' ▲ J. Neufville ▼ D. Wilson
- 77' ▲ H. Beautyman ▼ B. Goodliffe
- 89' ▲ D. Fisher ▼ J. Currie
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Rose 6.9
- 22J. Kizzi 6.9
- 6L. John 6.3
- 5B. Goodliffe ▼ 77' 6.3
- 24R. Milsom 7.0
- 7E. Boldewijn 6.3
- 15C. Eastmond 6.9
- 8A. Smith 7.0
- 11W. Randall-Hurren ⚽ 7.2
- 9Omar Bugiel ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.0
- 25D. Wilson ▼ 71' 6.7
Dự bị 7
- 27K. Kouassi ▲ 71' 6.3
- 20J. Neufville ▲ 71' 6.9
- 10H. Beautyman ▲ 77' 6.0
- 34L. Ward
- 21L. Gambin
- 19T. Fadahunsi
- 14C. Dundas
- 1N. Tzanev 7.7
- 20H. Biler 6.2
- 30P. Kalambayi 6.2
- 12R. Towler 6.9
- 26J. Currie ▼ 89' 7.0
- 11E. Chislett 6.3
- 4A. Woodyard 6.3
- 8H. Pell 6.6
- 7N. Young-Coombes ⇢ ▼ 46' 6.7
- 18K. Hudlin 6.7
- 9J. Davison ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 3L. Brown ▲ 46' 6.6
- 29D. Fisher ▲ 89'
- 24A. Bendle
- 6G. Marsh
- 13N. Broome
- 2C. Gunter
- 15A. Pearce
Thống kê
01⚑2
⚑210
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm6
10Trúng đích4
4Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
2Phạt góc2
2Việt vị2
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua7
292Chuyền bóng326
151Chuyền chính xác172
52%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu60
57Ghi được64
70Thủng lưới79
1Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai32