Wimbledon F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sutton Utd

Wimbledon F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 0-1 Sutton Utd tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 3, hòa 1, Sutton Utd thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
Sân vận động
Plough Lane, Wimbledon
Trọng tài
C. Brook
Phong độ
LWLWW Wimbledon F.C.
LLDLW Sutton Utd
  1. 13' Harry Pell
  2. 30' 0-1 C. Eastmond
  3. HT0-1
  4. 55' Omar Bugiel
  5. 70' A. Woodyard J. Currie
  6. 70' C. Senior E. Chislett
  7. 71' Edmond-Paris Maghoma
  8. 77' Will Randall
  9. 81' K. Kouassi Omar Bugiel
  10. 84' Robert Milsom
  11. 88' Q. Bartley I. Ogundere
  12. 89' S. Hart W. Randall-Hurren
  13. 90'+2 T. Fadahunsi D. Wilson
  14. FT0-1

Đội hình

Wimbledon F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Jackson
  1. 1N. Tzanev 8.0
  2. 2C. Gunter 6.9
  3. 30P. Kalambayi 6.6
  4. 12R. Towler 6.7
  5. 33I. Ogundere ▼ 88' 6.7
  6. 8H. Pell 6.7
  7. 19P. Maghoma 5.9
  8. 11E. Chislett ▼ 70' 6.9
  9. 26J. Currie ▼ 70' 7.2
  10. 9J. Davison 6.2
  11. 10A. Assal 6.2

Dự bị 7

  1. 4A. Woodyard ▲ 70' 6.2
  2. 25C. Senior ▲ 70' 6.9
  3. 39Q. Bartley ▲ 88' 6.6
  4. 18K. Hudlin
  5. 13N. Broome
  6. 34K. Frimpong
  7. 24A. Bendle
Sutton Utd Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Gray
  1. 34L. Ward 7.2
  2. 7E. Boldewijn 7.2
  3. 22J. Kizzi 7.3
  4. 4C. Rowe 7.0
  5. 24R. Milsom 7.2
  6. 20J. Neufville 6.5
  7. 18A. Lovatt 6.9
  8. 15C. Eastmond 7.2
  9. 11W. Randall-Hurren ▼ 89' 6.7
  10. 25D. Wilson ▼ 90' 7.2
  11. 9Omar Bugiel ▼ 81' 6.9

Dự bị 7

  1. 27K. Kouassi ▲ 81' 6.5
  2. 3S. Hart ▲ 89'
  3. 19T. Fadahunsi ▲ 90'
  4. 13B. House
  5. 39K. Thomas
  6. 14C. Dundas
  7. 21L. Gambin

Thống kê

024
830
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm13
1Trúng đích7
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc8
4Việt vị1
19Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
6Cứu thua1
345Chuyền bóng228
216Chuyền chính xác134
63%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu57
64Ghi được57
79Thủng lưới70
1.07Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu