Colchester United F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Colchester United F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 4-0 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 1, hòa 5, Crewe Alexandra F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
Sân vận động
JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
Trọng tài
W. Finnie
Phong độ
DWWLL Colchester United F.C.
WLDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 10' Joel Tabiner
  2. 22' R. McDonald C. ORiordan
  3. 24' J. Akinde · S. Tovide 1-0
  4. 28' J. Akinde 2-0
  5. 30' Fiacre Kelleher
  6. 39' Rio Adebisi
  7. 40' N. Chilvers · J. Tchamadeu 3-0
  8. HT3-0
  9. 46' K. Mellor R. Adebisi
  10. 46' C. Long C. Baker-Richardson
  11. 46' E. Nevitt L. Brook
  12. 55' S. Tovide · A. Read 4-0
  13. 61' W. Greenidge J. Tchamadeu
  14. 62' T. Hopper J. Akinde
  15. 67' M. Jay N. Chilvers
  16. 67' C. Skuse A. Read
  17. 76' J. Fevrier S. Tovide
  18. 84' R. Griffiths C. Ainley
  19. FT4-0

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: B. Garner
  1. 12T. Smith 7.0
  2. 4L. Chambers 7.0
  3. 15F. Kelleher 7.2
  4. 29C. Hall 8.0
  5. 22J. Tchamadeu ▼ 61' 7.2
  6. 17O. Ashley 7.3
  7. 16A. Read ▼ 67' 7.7
  8. 23C. Wood 6.9
  9. 14N. Chilvers ▼ 67' 7.3
  10. 24J. Akinde ⚽2 ▼ 62' 8.2
  11. 34S. Tovide ▼ 76' 7.9

Dự bị 7

  1. 2W. Greenidge ▲ 61' 6.9
  2. 25T. Hopper ▲ 62' 6.9
  3. 20M. Jay ▲ 67' 7.2
  4. 8C. Skuse ▲ 67' 6.3
  5. 42J. Fevrier ▲ 76' 6.7
  6. 11F. Sears
  7. 19A. Newby
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: L. Bell
  1. 31J. Beadle 6.3
  2. 33S. Robertson 6.0
  3. 15C. O'Riordan 6.7
  4. 6L. Offord 6.3
  5. 3R. Adebisi ▼ 46' 5.6
  6. 17L. Brook ▼ 46' 6.2
  7. 25J. Tabiner 6.2
  8. 8C. Thomas 6.0
  9. 11D. Agyei 6.3
  10. 10C. Ainley ▼ 84' 6.9
  11. 9C. Baker-Richardson ▼ 46' 6.6

Dự bị 7

  1. 5R. McDonald ▲ 22' 6.2
  2. 2K. Mellor ▲ 46' 6.7
  3. 7C. Long ▲ 46' 6.5
  4. 20E. Nevitt ▲ 46' 6.3
  5. 12R. Griffiths ▲ 84'
  6. 1D. Richards
  7. 16C. Colkett

Thống kê

016
520
39%Kiểm soát bóng61%
19Dứt điểm3
9Trúng đích1
3Chệch đích0
15Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
256Chuyền bóng413
164Chuyền chính xác305
64%Chính xác chuyền74%

So sánh

61Trận đấu61
65Ghi được74
75Thủng lưới80
1.07Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu