Colchester United F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-1 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 0, hòa 4, Crewe Alexandra F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
- Phong độ
- DWWLL Colchester United F.C.
- WLDDD Crewe Alexandra F.C.
- 18' James Golding
- 19' Tommi O'Reilly
- 39' 0-1 J. March · R. Hutchinson
- 45' ▲ H. Araujo ▼ T. Flanagan
- HT0-1
- 58' ▲ D. Rankine ▼ E. Tezgel
- 58' ▲ M. Holicek ▼ O. Lunt
- 58' ▲ J. Powell ▼ J. Golding
- 59' Rob Hunt
- 62' ▲ K. Lisbie ▼ H. Anderson
- 62' ▲ J. Williams ▼ J. Payne
- 65' Reece Hutchinson
- 66' K. Lisbie · A. Read 1-1
- 77' ▲ D. Gape ▼ T. Bishop
- 77' ▲ M. Mbick ▼ S. Tovide
- 85' ▲ L. Moult ▼ T. O'Reilly
- 90'+6 Jack Tucker
- 90'+2 James Connolly
- 90'+2 ▲ J. J. Mingi ▼ J. March
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Macey
- 2R. Hunt
- 5J. Tucker
- 6T. Flanagan▼ 45'
- 26J. Powell
- 8T. Bishop▼ 77'
- 16A. Read
- 7H. Anderson▼ 62'
- 10J. Payne▼ 62'
- 21O. Edwards
- 9S. Tovide▼ 77'
Dự bị 7
- 12T. Smith
- 14K. Lisbie▲ 62'
- 15D. Gape▲ 77'
- 17J. Williams▲ 62'
- 24H. Araujo▲ 45'
- 30K. Vincent-Young
- 33M. Mbick▲ 77'
- 1T. Booth
- 2L. Billington
- 18J. Connolly
- 5M. Demetriou
- 3R. Hutchinson
- 6M. H. Sanders
- 16J. Golding▼ 58'
- 26T. O'Reilly▼ 85'
- 19O. Lunt▼ 58'
- 24J. March▼ 90'
- 36E. Tezgel▼ 58'
Dự bị 7
- 13S. Waller
- 4J. J. Mingi▲ 90'
- 14C. Finney
- 15D. Rankine▲ 58'
- 17M. Holicek▲ 58'
- 23J. Powell▲ 58'
- 31L. Moult▲ 85'
Thống kê
02⚑3
⚑140
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm5
7Trúng đích1
2Chệch đích2
5Bị chặn2
3Phạt góc1
0Việt vị3
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Cứu thua6
513Chuyền bóng267
79%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu60
78Ghi được108
59Thủng lưới80
1.42Bàn thắng mỗi trận1.8
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn36
40Hiệp hai55