Crawley Town F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Rochdale A.F.C.

Crawley Town F.C. vs Rochdale A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 2-0 Rochdale A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 4, hòa 1, Rochdale A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
Sân vận động
Broadfield Stadium, Crawley, West Sussex
Trọng tài
S. Purkiss
Phong độ
LWLDL Crawley Town F.C.
LLLWL Rochdale A.F.C.
  1. 13' Mazeed Ogungbo
  2. 35' D. Telford · M. Ogungbo 1-0
  3. 38' Ethan Ebanks-Landell
  4. 39' D. Conroy · J. Powell 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' L. Kelly M. Taylor
  7. 62' A. Grant D. Telford
  8. 72' K. Salah-Edine B. Gladwin
  9. 72' T. Fellows J. Tilley
  10. 73' T. Johnson A. Oteh
  11. 73' F. Seriki D. Lloyd-McGoldrick
  12. 74' S. Graham T. Mullarkey
  13. 87' D. Ehimamiegho E. Brierley
  14. 90'+1 Liam Kelly
  15. FT2-0

Đội hình

Crawley Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Lindsey
  1. 34C. Addai 7.2
  2. 2K. Gordon 7.2
  3. 3D. Conroy 8.0
  4. 6J. Lynch 6.9
  5. 44M. Ogungbo 7.5
  6. 7J. Tilley ▼ 72' 6.6
  7. 20B. Gladwin ▼ 72' 7.5
  8. 8J. Powell 7.9
  9. 24A. Oteh ▼ 73' 7.0
  10. 19D. Telford ▼ 62' 7.7
  11. 10A. Nadesan 6.7

Dự bị 7

  1. 45A. Grant ▲ 62' 6.7
  2. 27K. Salah-Edine ▲ 72'
  3. 38T. Fellows ▲ 72' 6.5
  4. 23T. Johnson ▲ 73' 6.7
  5. 41J. Spong
  6. 11B. Mason
  7. 13R. Schofield
Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Bentley
  1. 1R. O'Donnell 7.0
  2. 26T. Mullarkey ▼ 74' 6.7
  3. 6E. Ebanks-Landell 6.2
  4. 5M. Taylor ▼ 46' 6.2
  5. 11A. Odoh 6.6
  6. 13J. Keohane 6.3
  7. 14E. Brierley ▼ 87' 6.3
  8. 25D. Lloyd-McGoldrick ▼ 73' 6.9
  9. 22O. Dodgson 6.5
  10. 40I. Henderson 6.2
  11. 9D. Bughail-Mellor 6.7

Dự bị 7

  1. 7L. Kelly ▲ 46' 6.7
  2. 2F. Seriki ▲ 73' 6.5
  3. 15S. Graham ▲ 74' 6.6
  4. 48D. Ehimamiegho ▲ 87' 6.3
  5. 4J. McNulty
  6. 21J. Eastwood
  7. 20T. Diagouraga

Thống kê

019
520
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm8
6Trúng đích1
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
9Phạt góc5
1Việt vị2
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
295Chuyền bóng431
181Chuyền chính xác305
61%Chính xác chuyền71%

So sánh

58Trận đấu57
79Ghi được63
93Thủng lưới85
1.36Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu