Rochdale A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Crawley Town F.C.

Rochdale A.F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 1-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 2, hòa 1, Crawley Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
Sân vận động
Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
Trọng tài
A. Young
Phong độ
LLLWL Rochdale A.F.C.
LWLDL Crawley Town F.C.
  1. 11' Travis Johnson
  2. 26' T. Craig T. Omole
  3. 32' Devante Rodney
  4. 36' Harry Ransom
  5. 45'+2 0-1 J. Powell · J. Balagizi
  6. HT0-1
  7. 46' A. Odoh F. Seriki
  8. 53' Nick Tsaroulla
  9. 60' T. Sinclair · A. White 1-1
  10. 72' J. Tilley T. Jenks
  11. 73' S. Graham B. Nelson
  12. 73' D. Telford A. Nadesan
  13. 84' Ian Henderson
  14. 85' C. Malley I. Henderson
  15. 85' R. Tulloch T. Sinclair
  16. 85' D. Bremang J. Balagizi
  17. 86' Nick Tsaroulla
  18. 86' Nick Tsaroulla
  19. 90'+2 J. Ball E. Ebanks-Landell
  20. FT1-1

Đội hình

Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. McNulty
  1. 1R. O'Donnell 6.3
  2. 16B. Nelson ▼ 73' 7.0
  3. 6E. Ebanks-Landell ▼ 90' 6.7
  4. 24C. John 6.9
  5. 2F. Seriki ▼ 46' 6.2
  6. 7L. Kelly 6.9
  7. 20T. Diagouraga 6.6
  8. 3A. White 6.9
  9. 10D. Rodney 6.7
  10. 40I. Henderson ▼ 85' 6.5
  11. 17T. Sinclair ▼ 85' 7.9

Dự bị 7

  1. 11A. Odoh ▲ 46' 6.6
  2. 15S. Graham ▲ 73' 6.3
  3. 27C. Malley ▲ 85' 6.7
  4. 21R. Tulloch ▲ 85' 6.7
  5. 8J. Ball ▲ 90'
  6. 22C. Slicker
  7. 14E. Brierley
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Betsy
  1. 34C. Addai 7.2
  2. 23T. Johnson 6.2
  3. 12H. Ransom 7.3
  4. 16T. Omole ▼ 26' 6.9
  5. 28T. Jenks ▼ 72' 6.3
  6. 8J. Powell 7.5
  7. 39J. Hessenthaler 7.2
  8. 25N. Tsaroulla 6.7
  9. 20J. Balagizi ▼ 85' 6.3
  10. 10A. Nadesan ▼ 73' 6.2
  11. 9T. Nichols 6.3

Dự bị 6

  1. 5T. Craig ▲ 26' 6.9
  2. 7J. Tilley ▲ 72' 6.6
  3. 19D. Telford ▲ 73' 6.5
  4. 42D. Bremang ▲ 85' 6.5
  5. 41D. Robson
  6. 45M. Marshall

Thống kê

026
241
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm4
6Trúng đích1
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
443Chuyền bóng299
302Chuyền chính xác174
68%Chính xác chuyền58%

So sánh

57Trận đấu58
63Ghi được79
85Thủng lưới93
1.11Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu