Rochdale A.F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 1-2 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
- Phong độ
- LLLWL Rochdale A.F.C.
- LWLDL Crawley Town F.C.
- 8' 0-1 O. Aderoju
- 13' Priestley Farquharson
- 28' Daniel Moss
- 34' Kaiden Wilson
- 45'+1 Sam Sherring
- HT0-1
- 48' Johnny Russell
- 48' Jude Arthurs
- 54' E. Ebanks-Landell · R. East 1-1
- 63' ▲ L. Richards ▼ J. Russell
- 69' Nils Ramming
- 69' Louie Watson
- 72' 1-2 L. Watson11m
- 82' ▲ K. Taylor ▼ R. East
- 82' ▲ B. Adeeko ▼ E. Francis
- 87' ▲ I. Henderson ▼ H. Gilmour
- 87' ▲ Z. Silcott-Duberry ▼ D. Moss
- 89' ▲ K. Krasniqi ▼ K. Jennings
- 90'+3 ▲ D. Orsi-Dadomo ▼ O. Aderoju
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Ramming
- 26S. Sherring
- 6E. Ebanks-Landell
- 3K. Wilson
- 22D. Moss▼ 87'
- 8H. Gilmour▼ 87'
- 14E. Francis▼ 82'
- 13T. Adebayo-Rowling
- 39D. Brown
- 4R. East▼ 82'
- 9E. Dieseruvwe
Dự bị 7
- 20S. Waller
- 21K. Taylor▲ 82'
- 17B. Adeeko▲ 82'
- 19L. Hannant
- 40I. Henderson▲ 87'
- 18J. Smith
- 11Z. Silcott-Duberry▲ 87'
- 13N. Michalski
- 24A. Odimayo
- 6P. Farquharson
- 5C. Barker
- 16J. Russell▼ 63'
- 22A. Adeyemo
- 20J. Arthurs
- 30K. Jennings▼ 89'
- 17O. Kamara
- 8L. Watson
- 11O. Aderoju▼ 90'
Dự bị 7
- 31J. Izquierdo
- 12L. Richards▲ 63'
- 4P. Arganese-McDermott
- 28N. Tinsdale
- 25K. Krasniqi▲ 89'
- 14G. Di Biase
- 9D. Orsi-Dadomo▲ 90'
Thống kê
04⚑5
⚑340
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm12
3Trúng đích2
2Chệch đích5
2Bị chặn5
5Phạt góc3
4Việt vị0
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
0Cứu thua2
389Chuyền bóng338
85%Chính xác chuyền79%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | 2 - 10 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
11Trận đấu10
14Ghi được9
24Thủng lưới13
1.27Bàn thắng mỗi trận0.9
1Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai4