Walsall F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gillingham F.C.

Walsall F.C. vs Gillingham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 2-0 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 4, hòa 5, Gillingham F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 37
Sân vận động
Poundland Bescot Stadium, Walsall, West Midlands
Trọng tài
S. Gill
Phong độ
DDWDD Walsall F.C.
LDDDW Gillingham F.C.
  1. 31' Aiden O'Brien
  2. HT0-0
  3. 50' I. Hutchinson · T. Knowles 1-0
  4. 53' J. Low J. Maddox
  5. 58' A. MacDonald G. Lapslie
  6. 74' C. Wilkinson A. Williams
  7. 74' R. McKenzie D. Tutonda
  8. 75' D. Jefferies T. Dieng
  9. 81' Y. Songo'o J. Riley
  10. 81' M. Stevens T. Knowles
  11. 90'+5 Brandon Comley
  12. 90'+2 Isaac Hutchinson
  13. 90'+1 T. Abrahams C. Alexander
  14. 90'+5 C. Wilkinson · M. Stevens 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Walsall F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Flynn
  1. 1O. Evans 6.9
  2. 7J. Riley ▼ 81' 7.2
  3. 18O. McEntee 6.6
  4. 5D. Daniels 7.3
  5. 6E. Monthe 7.0
  6. 8L. Kinsella 7.6
  7. 14B. Comley 6.9
  8. 23I. Hutchinson 7.6
  9. 16J. Maddox ▼ 53' 6.9
  10. 10T. Knowles ▼ 81' 7.2
  11. 11A. Williams ▼ 74' 6.9

Dự bị 7

  1. 24J. Low ▲ 53' 6.9
  2. 9C. Wilkinson ▲ 74' 7.7
  3. 42Y. Songo'o ▲ 81' 6.3
  4. 20M. Stevens ▲ 81' 7.2
  5. 12J. Smith
  6. 3L. Gordon
  7. 25R. Maher
Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Harris
  1. 1G. Morris 6.9
  2. 2C. Alexander ▼ 90' 6.9
  3. 5M. Ehmer 6.6
  4. 23C. Masterson 6.2
  5. 3D. Tutonda ▼ 74' 5.9
  6. 49G. Lapslie ▼ 58' 6.2
  7. 6S. Williams 7.3
  8. 38T. Dieng ▼ 75' 6.9
  9. 44A. O'Brien 6.7
  10. 28O. Hawkins 6.9
  11. 20T. Nichols 6.3

Dự bị 6

  1. 7A. MacDonald ▲ 58' 6.9
  2. 14R. McKenzie ▲ 74' 6.5
  3. 16D. Jefferies ▲ 75' 6.6
  4. 35T. Abrahams ▲ 90'
  5. 4W. Wright
  6. 25J. Turner

Thống kê

027
410
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm13
6Trúng đích0
2Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
7Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Cứu thua4
301Chuyền bóng311
186Chuyền chính xác183
62%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu63
60Ghi được55
66Thủng lưới70
1Bàn thắng mỗi trận0.87
19Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu