Gillingham F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Walsall F.C.

Gillingham F.C. vs Walsall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 0-3 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 1, hòa 4, Walsall F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
Phong độ
LDDDW Gillingham F.C.
DDWDD Walsall F.C.
  1. 12' Elicha Ahui
  2. 31' R. McKenzie A. Little
  3. 37' L. Dobbs L. Gordon
  4. 43' Andy Smith
  5. HT0-0
  6. 46' R. Dixon E. Ahui
  7. 47' Kadeem Harris
  8. 55' Charlie Crew
  9. 58' Robbie McKenzie
  10. 60' C. Clarke L. Simper
  11. 60' I. Moore C. Crew
  12. 67' T. Sodje A. Dallas
  13. 72' G. McCleary K. Harris
  14. 72' S. Palmer-Houlden W. Goodwin
  15. 74' H. Burke M. Hancock
  16. 81' 0-1 I. Moore
  17. 89' 0-2 J. Connolly
  18. 90'+3 Ronan Hale
  19. 90' 0-3 A. Pressley · C. Clarke
  20. FT0-3

Đội hình

Gillingham F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gareth Ainsworth
  1. 40A. Maynard-Brewer
  2. 5A. Smith
  3. 19O. Beckles
  4. 4L. Gordon▼ 37'
  5. 22N. Freeman
  6. 15Z. Albarus
  7. 8A. Little▼ 31'
  8. 7K. Harris▼ 72'
  9. 10R. Hale
  10. 16J. Brophy
  11. 9W. Goodwin▼ 72'

Dự bị 7

  1. 13T. Holtam
  2. 14R. McKenzie▲ 31'
  3. 26L. Dobbs▲ 37'
  4. 17C. Antwi
  5. 12G. McCleary▲ 72'
  6. 11S. Palmer-Houlden▲ 72'
  7. 3C. McManus
Walsall F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Darren Byfield
  1. 1J. Ward
  2. 22E. Ahui▼ 46'
  3. 25D. Skura
  4. 4J. Connolly
  5. 3M. Hancock▼ 74'
  6. 8C. Crew▼ 60'
  7. 6S. Sprangler
  8. 10L. Simper▼ 60'
  9. 9A. Dallas▼ 67'
  10. 11R. Smith
  11. 19A. Pressley

Dự bị 7

  1. 21J. Kilroy
  2. 5H. Burke▲ 74'
  3. 20R. Dixon▲ 46'
  4. 17C. Clarke▲ 60'
  5. 15I. Moore▲ 60'
  6. 37A. Adomah
  7. 7T. Sodje▲ 67'

Thống kê

046
920
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm17
7Trúng đích5
7Chệch đích5
3Bị chặn7
6Phạt góc9
0Việt vị1
12Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
2Cứu thua7
309Chuyền bóng392
66%Chính xác chuyền75%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol Rovers F.C.
5 12 - 6 +6 12
2
Swindon Town F.C.
5 8 - 6 +2 10
3
Barnet F.C.
5 12 - 8 +4 9
4
Tranmere Rovers F.C.
5 9 - 5 +4 9
5
Walsall F.C.
5 8 - 4 +4 9
6
Fleetwood Town F.C.
5 6 - 3 +3 9
7
Crewe Alexandra F.C.
5 5 - 3 +2 9
8
Cheltenham Town F.C.
5 10 - 9 +1 8
9
York City
5 9 - 8 +1 8
10
Oldham Athletic A.F.C.
5 7 - 5 +2 7
11
Grimsby Town F.C.
5 7 - 6 +1 7
12
Colchester United F.C.
5 6 - 8 -2 7
13
Gillingham F.C.
5 6 - 6 0 6
14
Northampton Town F.C.
5 3 - 3 0 6
15
Salford City F.C.
5 4 - 6 -2 6
16
Exeter City F.C.
5 4 - 4 0 5
17
Chesterfield F.C.
5 6 - 7 -1 5
18
Rotherham United F.C.
5 6 - 7 -1 5
19
Accrington F.C.
5 9 - 11 -2 5
20
Newport County A.F.C.
5 9 - 10 -1 4
21
Crawley Town F.C.
5 5 - 8 -3 4
22
Rochdale A.F.C.
5 5 - 10 -5 3
23
Shrewsbury Town F.C.
5 2 - 10 -8 3
24
Port Vale F.C.
5 2 - 7 -5 2
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League

So sánh

10Trận đấu11
12Ghi được9
11Thủng lưới10
1.2Bàn thắng mỗi trận0.82
3Giữ sạch lưới7
5Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu