Walsall F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 2-2 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 2, hòa 4, Gillingham F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
- Phong độ
- DDWDD Walsall F.C.
- LDDDW Gillingham F.C.
- 21' A. Loupalo-Bi · C. Clarke 1-0
- 38' ▲ C. Lakin ▼ A. Pattison
- HT1-0
- 50' 1-1 R. Hale · G. McCleary
- 52' Bradley Dack
- 63' 1-2 S. Palmer-Houlden
- 64' ▲ D. Kanu ▼ J. Jellis
- 66' D. Kanu 2-2
- 69' ▲ J. Andrews ▼ S. Palmer-Houlden
- 74' ▲ A. Adomah ▼ A. Loupalo-Bi
- 82' ▲ J. Williams ▼ H. Waldock
- 90'+4 Sam Gale
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Roberts
- 33R. Browne
- 6P. Farquharson
- 5H. Burke
- 3M. Hancock
- 23A. Pattison▼ 38'
- 14B. Comley
- 22J. Jellis▼ 64'
- 11A. Loupalo-Bi▼ 74'
- 19A. Pressley
- 17C. Clarke
Dự bị 7
- 12S. Hornby
- 4A. Flint
- 18V. Harper
- 37A. Adomah▲ 74'
- 8C. Lakin▲ 38'
- 15D. Kanu▲ 64'
- 25J. Okeke
- 1G. Morris
- 2R. Hutton
- 5A. Smith
- 30S. Gale
- 3M. Clark
- 24H. Waldock▼ 82'
- 27N. Khumbeni
- 7G. McCleary
- 23B. Dack
- 38R. Hale
- 12S. Palmer-Houlden▼ 69'
Dự bị 7
- 25J. Turner
- 19S. Vokes
- 10J. Williams▲ 82'
- 9J. Andrews▲ 69'
- 32L. Cirino
- 15T. Akomeah
- 35L. Dayal
Thống kê
00⚑5
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm12
4Trúng đích4
4Chệch đích6
2Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị1
6Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
375Chuyền bóng265
69%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu57
79Ghi được64
71Thủng lưới85
1.34Bàn thắng mỗi trận1.12
18Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai40