Rochdale A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Newport County A.F.C.

Rochdale A.F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 1-1 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 3, hòa 1, Newport County A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Sân vận động
Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
Trọng tài
A. Haines
Phong độ
LLLWL Rochdale A.F.C.
WLDLL Newport County A.F.C.
  1. 2' Cameron Norman
  2. 34' D. Rodney · D. Lloyd-McGoldrick 1-0
  3. 35' Joe Day
  4. HT1-0
  5. 46' A. Wildig S. Bennett
  6. 46' 1-1 A. Lewis
  7. 56' Declan Drysdale
  8. 63' Ethan Ebanks-Landell
  9. 64' W. Evans O. Bogle
  10. 69' T. Diagouraga J. Ball
  11. 69' I. Henderson S. Quigley
  12. 75' L. Collins O. Zanzala
  13. 78' Aaron Lewis
  14. 79' A. Odoh L. Kelly
  15. 88' T. Sinclair D. Rodney
  16. 88' T. Campbell D. Lloyd-McGoldrick
  17. FT1-1

Đội hình

Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Bentley
  1. 1R. O'Donnell 7.2
  2. 2F. Seriki 6.9
  3. 15S. Graham 6.7
  4. 6E. Ebanks-Landell 7.0
  5. 3A. White 6.5
  6. 13J. Keohane 6.7
  7. 8J. Ball ▼ 69' 6.2
  8. 7L. Kelly ▼ 79' 7.2
  9. 10D. Rodney ▼ 88' 7.3
  10. 25D. Lloyd-McGoldrick ▼ 88' 7.2
  11. 18S. Quigley ▼ 69' 6.6

Dự bị 7

  1. 20T. Diagouraga ▲ 69' 6.7
  2. 40I. Henderson ▲ 69' 6.3
  3. 11A. Odoh ▲ 79' 6.6
  4. 17T. Sinclair ▲ 88' 6.2
  5. 19T. Campbell ▲ 88' 6.7
  6. 30B. Kelly
  7. 5M. Taylor
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Coughlan
  1. 1J. Day 6.9
  2. 3D. Drysdale 6.7
  3. 6P. Farquharson 6.9
  4. 28M. Demetriou 6.9
  5. 2C. Norman 6.9
  6. 22N. Moriah-Welsh 6.6
  7. 17S. Bennett ▼ 46' 6.7
  8. 14A. Lewis 6.7
  9. 27A. Lewis 7.9
  10. 9O. Bogle ▼ 64' 6.6
  11. 10O. Zanzala ▼ 75' 6.2

Dự bị 7

  1. 24A. Wildig ▲ 46' 6.3
  2. 29W. Evans ▲ 64' 6.7
  3. 21L. Collins ▲ 75' 6.3
  4. 11J. Waite
  5. 30N. Townsend
  6. 4S. Bowen
  7. 5J. Clarke

Thống kê

013
440
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm12
5Trúng đích5
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
4Cứu thua4
336Chuyền bóng299
227Chuyền chính xác184
68%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu60
63Ghi được80
85Thủng lưới75
1.11Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu