Newport County A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rochdale A.F.C.

Newport County A.F.C. vs Rochdale A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 0-1 Rochdale A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 1, hòa 1, Rochdale A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
Trọng tài
D. Rock
Phong độ
WLDLL Newport County A.F.C.
LLLWL Rochdale A.F.C.
  1. 5' 0-1 J. Ball · L. Kelly
  2. 11' James Clarke
  3. HT0-1
  4. 46' T. Nevers A. Lewis
  5. 46' L. Collins N. Moriah-Welsh
  6. 56' A. White F. Seriki
  7. 57' James Ball
  8. 60' Jimmy Keohane
  9. 62' Scott Quigley
  10. 70' T. Sinclair L. Kelly
  11. 85' C. Zimba W. Evans
  12. 87' J. McNulty A. Odoh
  13. 88' J. Waite A. Wildig
  14. 88' I. Henderson S. Quigley
  15. 90'+5 Aidan White
  16. 90'+3 Devante Rodney
  17. FT0-1

Đội hình

Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Rowberry
  1. 1J. Day 6.7
  2. 2C. Norman 7.3
  3. 5J. Clarke 6.7
  4. 28M. Demetriou 7.3
  5. 14A. Lewis ▼ 46' 6.5
  6. 7R. Willmott 7.6
  7. 24A. Wildig ▼ 88' 7.0
  8. 22N. Moriah-Welsh ▼ 46' 7.2
  9. 27A. Lewis ▼ 46' 6.9
  10. 9O. Bogle 6.7
  11. 29W. Evans ▼ 85' 6.7

Dự bị 7

  1. 19T. Nevers ▲ 46' 7.2
  2. 21L. Collins ▲ 46' 6.7
  3. 18C. Zimba ▲ 85' 6.3
  4. 11J. Waite ▲ 88' 6.7
  5. 17S. Bennett
  6. 39E. Ovendale
  7. 3D. Drysdale
Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Bentley
  1. 1R. O'Donnell 7.3
  2. 2F. Seriki ▼ 56' 6.2
  3. 15S. Graham 7.2
  4. 6E. Ebanks-Landell 7.3
  5. 13J. Keohane 6.2
  6. 7L. Kelly ▼ 70' 7.0
  7. 20T. Diagouraga 6.9
  8. 10D. Rodney 6.3
  9. 8J. Ball 7.7
  10. 11A. Odoh ▼ 87' 6.9
  11. 18S. Quigley ▼ 88' 6.6

Dự bị 7

  1. 3A. White ▲ 56' 6.3
  2. 17T. Sinclair ▲ 70' 6.3
  3. 4J. McNulty ▲ 87' 6.5
  4. 40I. Henderson ▲ 88' 6.3
  5. 30B. Kelly
  6. 27C. Malley
  7. 14E. Brierley

Thống kê

0113
250
64%Kiểm soát bóng36%
25Dứt điểm7
3Trúng đích3
12Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn2
13Phạt góc2
0Việt vị2
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
2Cứu thua3
394Chuyền bóng233
280Chuyền chính xác116
71%Chính xác chuyền50%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu57
80Ghi được63
75Thủng lưới85
1.33Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu