Rochdale A.F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 3-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 3, hòa 1, Newport County A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
- Trọng tài
- C. Boyeson
- Phong độ
- LLLWL Rochdale A.F.C.
- WLDLL Newport County A.F.C.
- 2' J. Beesley · C. Grant 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ J. Cain ▼ M. Dolan
- 64' Joel Coleman
- 70' Mickey Demetriou
- 72' Cameron Norman
- 72' J. Beesley11m 2-0
- 74' Conor Grant
- 76' ▲ T. Abraham ▼ A. Lewis
- 80' ▲ G. Broadbent ▼ C. Grant
- 80' ▲ A. Morley ▼ S. Dooley
- 89' L. Kelly · J. Beesley 3-0
- 90'+1 ▲ J. McNulty ▼ A. White
- FT3-0
Đội hình
- 33J. Coleman 8.3
- 3A. White ▼ 90' 7.0
- 6E. O'Connell 8.0
- 2C. O'Keeffe 7.3
- 5M. Taylor 7.0
- 12J. Dorsett 7.2
- 7S. Dooley ▼ 80' 7.0
- 23L. Kelly ⚽ 8.2
- 10A. Newby 6.9
- 11C. Grant ⇢ ▼ 80' 7.2
- 9J. Beesley ⚽2 ⇢ 8.9
Dự bị 7
- 14G. Broadbent ▲ 80' 6.7
- 8A. Morley ▲ 80' 6.3
- 4J. McNulty ▲ 90'
- 1J. Lynch
- 16M. Done
- 18A. Odoh
- 19J. Andrews
- 1J. Day 6.2
- 5J. Clarke 6.5
- 28M. Demetriou 7.2
- 14A. Lewis ▼ 76' 6.5
- 2C. Norman 7.2
- 7R. Willmott 6.9
- 8M. Dolan ▼ 60' 7.2
- 19D. Telford 6.9
- 18F. Azaz 6.9
- 10C. Baker-Richardson 6.9
- 31O. Cooper 6.6
Dự bị 7
- 24J. Cain ▲ 60' 6.2
- 16T. Abraham ▲ 76' 6.5
- 57S. Lewis
- 41J. Woodiwiss
- 4E. Upson
- 3R. Haynes
- 30N. Townsend
Thống kê
02⚑1
⚑720
42%Kiểm soát bóng58%
18Dứt điểm14
6Trúng đích5
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn5
1Phạt góc7
2Việt vị3
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
386Chuyền bóng526
287Chuyền chính xác394
74%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu56
69Ghi được78
82Thủng lưới81
1.17Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai40