Scunthorpe United F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Scunthorpe United F.C. 0-3 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Scunthorpe United F.C. thắng 2, hòa 0, Harrogate Town A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 39
- Trọng tài
- T. Harrington
- Phong độ
- LWLLW Scunthorpe United F.C.
- WDLWW Harrogate Town A.F.C.
- 22' 0-1 G. Thomson
- 36' Alexander Pattison
- HT0-1
- 62' ▲ L. Kerry ▼ A. Pattison
- 62' 0-2 J. Diamond · J. Muldoon
- 63' ▲ A. Beestin ▼ H. Cribb
- 63' ▲ R. Pyke ▼ S. Burns
- 65' Hayden Hackney
- 81' 0-3 W. Smith · G. Thomson
- 82' ▲ D. Gallimore ▼ H. Hackney
- FT0-3
Đội hình
- 1R. Watson 6.5
- 5G. Taft 6.3
- 4R. Delaney 6.2
- 12J. Rowe 6.3
- 24L. Feeney 6.2
- 26H. Hackney ▼ 82' 6.6
- 30S. Burns ▼ 63' 6.9
- 9J. Nuttall 6.7
- 18T. Sinclair 6.6
- 38H. Lewis 5.6
- 44H. Cribb ▼ 63' 6.3
Dự bị 7
- 8A. Beestin ▲ 63' 6.2
- 11R. Pyke ▲ 63' 6.3
- 28D. Gallimore ▲ 82' 6.7
- 17H. Bunn
- 34O. Foster
- 29H. Baker
- 39E. Young
- 1M. Oxley 7.6
- 14N. Sheron 6.9
- 5W. Smith ⚽2 9.0
- 6W. Burrell 7.2
- 7G. Thomson ⇢2 8.3
- 2R. Fallowfield 6.6
- 16A. Pattison ▼ 62' 6.7
- 18J. Muldoon ⇢ 8.2
- 29L. Armstrong 7.5
- 21J. Diamond ⚽ 7.3
- 8C. Kavanagh 6.2
Dự bị 6
- 17L. Kerry ▲ 62' 6.3
- 9M. Beck
- 13J. Cracknell
- 19J. Austerfield
- 30S. Power
- 23R. McArdle
Thống kê
01⚑2
⚑410
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm19
3Trúng đích7
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc4
0Việt vị2
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
395Chuyền bóng403
252Chuyền chính xác265
64%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu62
40Ghi được85
108Thủng lưới105
0.71Bàn thắng mỗi trận1.37
6Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn39
19Hiệp hai35