Harrogate Town A.F.C. vs Scunthorpe United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 6-1 Scunthorpe United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 3, hòa 0, Scunthorpe United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- EnviroVent Stadium, Harrogate, North Yorkshire
- Trọng tài
- T. Bramall
- Phong độ
- WDLWW Harrogate Town A.F.C.
- LWLLW Scunthorpe United F.C.
- 8' J. Muldoon 1-0
- 14' A. Pattison · J. Muldoon 2-0
- 16' J. Diamond 3-0
- 19' Alfie Beestin
- 30' A. Pattison · J. Diamond 4-0
- 38' ▲ L. Kerry ▼ J. Falkingham
- 45'+2 J. Muldoon · A. Pattison 5-0
- HT5-0
- 57' ▲ D. Orsi ▼ J. Muldoon
- 57' ▲ S. Power ▼ A. Pattison
- 61' ▲ A. Jarvis ▼ R. Loft
- 67' ▲ J. Hallam ▼ J. Scrimshaw
- 69' Lewis Thompson
- 79' 5-1 H. Davis · A. Beestin
- 80' ▲ H. Hackney ▼ D. Green
- 81' Lewis Thompson
- 81' Lewis Thompson
- 83' D. Orsi11m 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 1M. Oxley 6.5
- 20C. Hall 7.0
- 5W. Smith 6.9
- 6W. Burrell 6.9
- 4J. Falkingham ▼ 38' 6.9
- 7G. Thomson 7.3
- 2R. Fallowfield 6.7
- 16A. Pattison ⚽2 ⇢ ▼ 57' 9.2
- 18J. Muldoon ⚽2 ⇢ ▼ 57' 8.9
- 29L. Armstrong 6.7
- 21J. Diamond ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 5
- 17L. Kerry ▲ 38' 7.2
- 11D. Orsi ⚽ ▲ 57' 7.0
- 30S. Power ▲ 57' 6.9
- 13J. Cracknell
- 14N. Sheron
- 1R. Watson 5.2
- 24H. Davis ⚽ 6.2
- 5G. Taft 5.7
- 2R. Millen 5.3
- 16L. Thompson 5.7
- 11M. Hippolyte 6.7
- 7D. Green ▼ 80' 6.2
- 9R. Loft ▼ 61' 6.5
- 8A. Beestin ⇢ 6.5
- 18J. Scrimshaw ▼ 67' 6.2
- 14H. Wood 6.3
Dự bị 7
- 19A. Jarvis ▲ 61' 6.9
- 10J. Hallam ▲ 67' 6.5
- 26H. Hackney ▲ 80' 6.5
- 13T. Collins
- 3M. O'Malley
- 12J. Rowe
- 23T. Pugh
Thống kê
00⚑3
⚑531
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm11
9Trúng đích1
1Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn7
3Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
441Chuyền bóng262
316Chuyền chính xác124
72%Chính xác chuyền47%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu56
85Ghi được40
105Thủng lưới108
1.37Bàn thắng mỗi trận0.71
12Giữ sạch lưới6
39Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai19