Harrogate Town A.F.C.
2 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Scunthorpe United F.C.

Harrogate Town A.F.C. vs Scunthorpe United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 2-5 Scunthorpe United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 3, hòa 0, Scunthorpe United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
Sân vận động
CNG Stadium, Harrogate, North Yorkshire
Trọng tài
P. Howard
Phong độ
WDLWW Harrogate Town A.F.C.
LWLLW Scunthorpe United F.C.
  1. 16' 0-1 E. Onariase · Abobaker Eisa
  2. 35' J. Muldoon · J. Lawlor 1-1
  3. 41' 1-2 Abobaker Eisa · J. McAtee
  4. HT1-2
  5. 46' B. Kiernan C. Kirby
  6. 63' 1-3 Abobaker Eisa11m
  7. 68' A. Martin L. Kerry
  8. 74' 1-4 R. Loft · A. Gilliead
  9. 75' J. Taylor J. McAtee
  10. 75' A. Jarvis R. Loft
  11. 78' J. Rowe J. Clarke
  12. 89' 1-5 A. Jarvis
  13. 90'+2 C. Hall · J. Lawlor 2-5
  14. FT2-5

Đội hình

Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Weaver
  1. 1J. Belshaw 4.3
  2. 20C. Hall 7.2
  3. 19C. Miller 6.2
  4. 6W. Burrell 6.2
  5. 17L. Kerry ▼ 68' 6.5
  6. 4J. Falkingham 6.2
  7. 7G. Thomson 7.0
  8. 12J. Lawlor 6.2
  9. 15C. Kirby ▼ 46' 6.2
  10. 9M. Beck 6.9
  11. 18J. Muldoon 7.3

Dự bị 4

  1. 14B. Kiernan ▲ 46' 6.2
  2. 10A. Martin ▲ 68' 6.2
  3. 13J. Cracknell
  4. 16J. Stead
Scunthorpe United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Cox
  1. 33M. Howard 6.2
  2. 2J. Clarke ▼ 78' 6.3
  3. 5H. McGahey 6.6
  4. 6E. Onariase 7.2
  5. 38M. O'Malley 6.7
  6. 8A. Gilliead 6.9
  7. 20L. Spence 7.2
  8. 9R. Loft ▼ 75' 7.3
  9. 22A. Beestin 6.3
  10. 45J. McAtee ▼ 75' 7.2
  11. 11Abobaker Eisa ⚽2 8.6

Dự bị 7

  1. 34J. Taylor ▲ 75' 6.9
  2. 19A. Jarvis ▲ 75' 7.5
  3. 25J. Rowe ▲ 78' 6.3
  4. 4J. Bedeau
  5. 18J. Hallam
  6. 1R. Watson
  7. 14D. Green

Thống kê

002
800
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm14
3Trúng đích6
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
2Phạt góc8
1Việt vị1
15Phạm lỗi13
1Cứu thua1
364Chuyền bóng318
219Chuyền chính xác195
60%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 61 - 39 +22 82
2
Cambridge United F.C.
46 73 - 49 +24 80
3
Bolton Wanderers
46 59 - 50 +9 79
4
Morecambe F.C.
46 69 - 58 +11 78
5
Newport County A.F.C.
46 57 - 42 +15 73
6
Forest Green Rovers F.C.
46 59 - 51 +8 73
7
Tranmere Rovers F.C.
46 55 - 50 +5 73
8
Salford City F.C.
46 54 - 34 +20 71
9
Exeter City F.C.
46 71 - 50 +21 70
10
Carlisle United F.C
46 60 - 51 +9 66
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 61
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 62 -6 61
13
Port Vale F.C.
46 57 - 57 0 60
14
Stevenage F.C.
46 41 - 41 0 60
15
Bradford City A.F.C.
46 48 - 53 -5 59
16
Mansfield Town F.C.
46 57 - 55 +2 58
17
Harrogate Town A.F.C.
46 52 - 61 -9 57
18
Oldham Athletic A.F.C.
46 72 - 81 -9 54
19
Walsall F.C.
46 45 - 53 -8 53
20
Colchester United F.C.
46 44 - 61 -17 51
21
Barrow A.F.C.
46 53 - 59 -6 50
22
Scunthorpe United F.C.
46 41 - 64 -23 48
23
Southend United F.C.
46 29 - 58 -29 45
24
Grimsby Town F.C.
46 37 - 69 -32 43
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu53
64Ghi được48
76Thủng lưới83
1.14Bàn thắng mỗi trận0.91
15Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu