Bristol Rovers F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Newport County A.F.C.

Bristol Rovers F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 1-3 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 5, hòa 1, Newport County A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
Sân vận động
Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
Trọng tài
S. Oldham
Phong độ
WDWWW Bristol Rovers F.C.
WLDLL Newport County A.F.C.
  1. 16' F. Azaz M. Dolan
  2. 27' 0-1 C. Baker-Richardson · J. Cain
  3. 31' 0-2 D. Telford
  4. 39' James Clarke
  5. 45'+2 B. Pitman 1-2
  6. HT1-2
  7. 61' 1-3 D. Telford · F. Azaz
  8. 69' P. Coutts H. Anderson
  9. 69' Z. Westbrooke A. Collins
  10. 69' S. Finley G. Whelan
  11. 72' Robbie Willmott
  12. 79' K. Ellison D. Telford
  13. 86' Sam Finley
  14. 86' Courtney Baker-Richardson
  15. 87' T. Abraham C. Baker-Richardson
  16. 90'+2 Timmy Abraham
  17. FT1-3

Đội hình

Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Barton
  1. 1J. Belshaw 6.7
  2. 16N. Anderton 5.3
  3. 5A. Kilgour 6.9
  4. 17C. Taylor 6.7
  5. 26G. Whelan ▼ 69' 7.0
  6. 11S. Nicholson 6.9
  7. 19H. Anderson ▼ 69' 5.9
  8. 7L. Thomas 6.3
  9. 21A. Evans 7.2
  10. 40B. Pitman 7.5
  11. 10A. Collins ▼ 69' 6.6

Dự bị 7

  1. 15P. Coutts ▲ 69' 6.9
  2. 8Z. Westbrooke ▲ 69' 6.3
  3. 6S. Finley ▲ 69' 6.9
  4. 30L. Hoole
  5. 39J. Brown
  6. 24S. Spence
  7. 35J. Ward
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Rowberry
  1. 1J. Day 6.3
  2. 5J. Clarke 6.2
  3. 28M. Demetriou 7.3
  4. 14A. Lewis 7.3
  5. 2C. Norman 6.7
  6. 7R. Willmott 6.3
  7. 8M. Dolan ▼ 16' 6.6
  8. 19D. Telford ⚽2 ▼ 79' 8.2
  9. 24J. Cain 7.3
  10. 10C. Baker-Richardson ▼ 87' 7.5
  11. 31O. Cooper 7.2

Dự bị 7

  1. 18F. Azaz ▲ 16' 7.7
  2. 22K. Ellison ▲ 79' 6.3
  3. 16T. Abraham ▲ 87' 6.3
  4. 30N. Townsend
  5. 21L. Collins
  6. 27C. Missilou
  7. 12A. Fisher

Thống kê

016
440
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm14
3Trúng đích8
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị0
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
4Cứu thua2
411Chuyền bóng298
279Chuyền chính xác190
68%Chính xác chuyền64%

So sánh

58Trận đấu56
91Ghi được78
70Thủng lưới81
1.57Bàn thắng mỗi trận1.39
19Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn31
58Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu