Bristol Rovers F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 3-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 4, hòa 0, Newport County A.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
- Phong độ
- WDWWW Bristol Rovers F.C.
- WLDLL Newport County A.F.C.
- 11' Y. Akhamrich 1-0
- 29' Y. Akhamrich · A. Kilgour 2-0
- 33' Anthony Driscoll-Glennon
- HT2-0
- 46' ▲ B. Lloyd ▼ R. Delaney
- 56' ▲ J. Thomas ▼ L. Shephard
- 57' Harrison Biggins
- 61' Jack Sparkes
- 74' ▲ G. Garner ▼ M. Spellman
- 75' ▲ L. Jamieson ▼
- 79' ▲ M. Rijks ▼ E. Harrison
- 81' ▲ J. Senior ▼ Y. Akhamrich
- 86' ▲ T. Davies ▼ B. Kamwa
- 88' F. Cavegn · S. Forde 3-0
- 90'+8 ▲ K. Thompson-Sommers ▼ C. Mola
- FT3-0
Đội hình
- 13B. Young
- 17K. Balmer
- 5A. Kilgour
- 26R. Harbottle
- 3J. Sparkes
- 15R. De Havilland
- 6C. Mola▼ 90'
- 10Y. Akhamrich▼ 81'
- 7S. Forde
- 19E. Harrison▼ 79'
- 29F. Cavegn
Dự bị 7
- 22K. Conteh
- 20J. McEachran
- 35M. Rijks▲ 79'
- 2J. Senior▲ 81'
- 1L. Southwood
- 11L. Thomas
- 14K. Thompson-Sommers▲ 90'
- 28J. Wright
- 18L. Shephard▼ 56'
- 15L. Jenkins
- 4M. Baker
- 23R. Delaney▼ 46'
- 3A. Driscoll-Glennon
- 21M. Spellman▼ 74'
- 6C. Brennan
- 10H. Biggins
- 7B. Kamwa▼ 86'
- 16J. Crole
Dự bị 7
- 17T. Davies▲ 86'
- 2C. Evans
- 19G. Garner▲ 74'
- 22L. Jamieson▲ 75'
- 20B. Lloyd▲ 46'
- 13S. MacDonald
- 12J. Thomas▲ 56'
Thống kê
01⚑7
⚑320
41%Kiểm soát bóng59%
18Dứt điểm5
7Trúng đích0
4Chệch đích3
7Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị2
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
235Chuyền bóng352
66%Chính xác chuyền76%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu57
77Ghi được56
86Thủng lưới91
1.28Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai35