Bristol Rovers F.C.
5 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Newport County A.F.C.

Bristol Rovers F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 5-3 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 4, hòa 0, Newport County A.F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Phong độ
WDWWW Bristol Rovers F.C.
WLDLL Newport County A.F.C.
  1. 1' 0-1 H. Biggins · C. Doidge
  2. 8' Clinton Mola
  3. 45' B. Purrington 1-1
  4. HT1-1
  5. 53' F. Cavegn · T. James 2-1
  6. 57' L. Jenkinsphản lưới 3-1
  7. 61' 3-2 S. Gwengwe · C. Doidge
  8. 74' D. Sassi C. Doidge
  9. 74' A. Merritt T. Davies
  10. 74' M. Smith C. Evans
  11. 74' B. Kamwa · B. Young 4-2
  12. 75' Bobby Kamwa
  13. 76' Ciaran Brennan
  14. 79' J. Aitchison B. Kamwa
  15. 85' R. Smallwood T. James
  16. 85' R. Russell-Denny S. Forde
  17. 85' C. Jarvis Y. Bamba
  18. 87' E. Harrison T. Leigh
  19. 90'+6 K. Patten H. Biggins
  20. 90' 4-3 C. Jarvis · A. Merritt
  21. 90' F. Cavegn · R. Russell-Denny 5-3
  22. FT5-3

Đội hình

Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steve Evans
  1. 1B. Young
  2. 2T. James▼ 85'
  3. 4K. Balmer
  4. 26R. Harbottle
  5. 14B. Purrington
  6. 6C. Mola
  7. 22K. Gough
  8. 7S. Forde▼ 85'
  9. 24T. Leigh▼ 87'
  10. 10B. Kamwa▼ 79'
  11. 29F. Cavegn

Dự bị 7

  1. 32C. Binns
  2. 17C. Kelly
  3. 21R. Smallwood▲ 85'
  4. 8R. Russell-Denny▲ 85'
  5. 11J. Aitchison▲ 79'
  6. 19E. Harrison▲ 87'
  7. 9J. Quigley
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hayden Mullins
  1. 1J. Wright
  2. 22C. Norman
  3. 5L. Jenkins
  4. 4K. Cameron
  5. 3T. Davies▼ 74'
  6. 2C. Evans▼ 74'
  7. 6C. Brennan
  8. 20Y. Bamba▼ 85'
  9. 10H. Biggins▼ 90'
  10. 9S. Gwengwe
  11. 27C. Doidge▼ 74'

Dự bị 7

  1. 25J. Turner
  2. 34D. Sassi▲ 74'
  3. 12J. Thomas
  4. 17A. Merritt▲ 74'
  5. 8M. Smith▲ 74'
  6. 29K. Patten▲ 90'
  7. 40C. Jarvis▲ 85'

Thống kê

0211
110
64%Kiểm soát bóng36%
26Dứt điểm8
9Trúng đích3
9Chệch đích5
8Bị chặn0
11Phạt góc1
3Việt vị5
6Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Cứu thua5
367Chuyền bóng216
66%Chính xác chuyền47%
3.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol Rovers F.C.
5 12 - 6 +6 12
2
Swindon Town F.C.
5 8 - 6 +2 10
3
Barnet F.C.
5 12 - 8 +4 9
4
Tranmere Rovers F.C.
5 9 - 5 +4 9
5
Walsall F.C.
5 8 - 4 +4 9
6
Fleetwood Town F.C.
5 6 - 3 +3 9
7
Crewe Alexandra F.C.
5 5 - 3 +2 9
8
Cheltenham Town F.C.
5 10 - 9 +1 8
9
York City
5 9 - 8 +1 8
10
Oldham Athletic A.F.C.
5 7 - 5 +2 7
11
Grimsby Town F.C.
5 7 - 6 +1 7
12
Colchester United F.C.
5 6 - 8 -2 7
13
Gillingham F.C.
5 6 - 6 0 6
14
Northampton Town F.C.
5 3 - 3 0 6
15
Salford City F.C.
5 4 - 6 -2 6
16
Exeter City F.C.
5 4 - 4 0 5
17
Chesterfield F.C.
5 6 - 7 -1 5
18
Rotherham United F.C.
5 6 - 7 -1 5
19
Accrington F.C.
5 9 - 11 -2 5
20
Newport County A.F.C.
5 9 - 10 -1 4
21
Crawley Town F.C.
5 5 - 8 -3 4
22
Rochdale A.F.C.
5 5 - 10 -5 3
23
Shrewsbury Town F.C.
5 2 - 10 -8 3
24
Port Vale F.C.
5 2 - 7 -5 2
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League

So sánh

12Trận đấu13
24Ghi được21
16Thủng lưới24
2Bàn thắng mỗi trận1.62
4Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu