Newport County A.F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Bristol Rovers F.C.

Newport County A.F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 2-3 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 0, hòa 0, Bristol Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Phong độ
WLDLL Newport County A.F.C.
WDWWW Bristol Rovers F.C.
  1. 34' Macauley Southam
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 L. Thomas
  4. 56' Matthew Baker
  5. 59' 0-2 L. Thomas
  6. 64' K. Whitmore C. Evans
  7. 64' N. Opoku M. Baker
  8. 67' E. Harrison F. Cavegn
  9. 68' Josh McEachran
  10. 71' M. Spellman M. Reindorf
  11. 72' 0-3 E. Harrison · A. Chang
  12. 77' R. Sotiriou L. Thomas
  13. 78' K. Whitmore · N. Opoku 1-3
  14. 82' J. Senior M. Southam-Hales
  15. 82' C. Mola A. Chang
  16. 86' C. Antwi S. Braybrooke
  17. 86' G. Garner C. Brennan
  18. 89' N. Opoku 2-3
  19. 90'+5 Promise Omochere
  20. FT2-3

Đội hình

Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: David Robert Hughes
  1. 1N. Tzanev 5.6
  2. 22H. Ogunneye 5.9
  3. 15L. Jenkins 7.2
  4. 5J. Clarke 5.9
  5. 3A. Driscoll-Glennon 7.0
  6. 6C. Brennan ▼ 86' 6.2
  7. 44S. Braybrooke ▼ 86' 6.9
  8. 4M. Baker ▼ 64' 6.5
  9. 2C. Evans ▼ 64' 6.2
  10. 7B. Kamwa 6.3
  11. 23M. Reindorf ▼ 71' 6.2

Dự bị 7

  1. 28J. Wright
  2. 11C. Antwi ▲ 86' 6.3
  3. 12J. Thomas
  4. 14K. Whitmore ▲ 64' 7.5
  5. 19G. Garner ▲ 86' 6.2
  6. 21M. Spellman ▲ 71' 6.3
  7. 24N. Opoku ▲ 64' 7.9
Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Darrell James Clarke
  1. 13B. Young 6.3
  2. 23M. Southam-Hales ▼ 82' 6.5
  3. 35K. Lopata 6.9
  4. 5A. Kilgour 6.9
  5. 3J. Sparkes 7.6
  6. 24A. Chang ▼ 82' 7.9
  7. 20J. McEachran 7.2
  8. 22K. Conteh 6.9
  9. 11L. Thomas ⚽2 ▼ 77' 8.2
  10. 9P. Omochere 6.7
  11. 29F. Cavegn ▼ 67' 5.9

Dự bị 7

  1. 2J. Senior ▲ 82' 6.2
  2. 4T. Moore
  3. 6C. Mola ▲ 82' 6.3
  4. 10R. Sotiriou ▲ 77' 6.7
  5. 19E. Harrison ▲ 67' 7.3
  6. 27B. Bilongo
  7. 30F. Issaka

Thống kê

011
330
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm12
5Trúng đích4
1Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
1Phạt góc3
2Việt vị4
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
257Chuyền bóng298
160Chuyền chính xác202
62%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu60
56Ghi được77
91Thủng lưới86
0.98Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu