Carlisle United F.C vs Forest Green Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Carlisle United F.C 0-2 Forest Green Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carlisle United F.C thắng 4, hòa 2, Forest Green Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
- Sân vận động
- Brunton Park, Carlisle, Cumbria
- Trọng tài
- S. Barrott
- Phong độ
- DWDWL Carlisle United F.C
- LLLWW Forest Green Rovers F.C.
- 29' 0-1 J. Matt · B. Stevenson
- 32' 0-2 N. Cadden · J. Matt
- 45'+2 Brennan Dickenson
- HT0-2
- 53' ▲ B. Cargill ▼ D. Sweeney
- 60' Regan Hendry
- 66' ▲ T. Abrahams ▼ G. Touré
- 71' ▲ Z. Clough ▼ B. Young
- 72' ▲ J. Aitchison ▼ M. Stevens
- 80' ▲ L. Bell ▼ J. Armer
- 90'+1 Tristan Abrahams
- 90' ▲ J. March ▼ R. Hendry
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Norman 6.9
- 17C. Whelan 6.3
- 16M. Feeney 6.2
- 6J. Dinzeyi 6.9
- 3J. Armer ▼ 80' 5.9
- 11B. Dickenson 7.5
- 7J. Riley 6.9
- 8C. Guy 7.2
- 12J. Mellish 6.3
- 20G. Touré ▼ 66' 6.3
- 30B. Young ▼ 71' 6.3
Dự bị 7
- 14T. Abrahams ▲ 66' 6.6
- 10Z. Clough ▲ 71' 6.7
- 23L. Bell ▲ 80' 6.3
- 13L. Jensen
- 9L. Alessandra
- 2K. Mellor
- 15T. Charters
- 1L. McGee 7.3
- 15J. Moore-Taylor 7.7
- 2K. Wilson 7.3
- 3D. Bernard 6.9
- 11N. Cadden ⚽ 7.2
- 21R. Hendry ▼ 90' 6.6
- 8E. Adams 7.3
- 7B. Stevenson ⇢ 7.9
- 14J. Matt ⚽ ⇢ 8.2
- 4D. Sweeney ▼ 53' 6.9
- 9M. Stevens ▼ 72' 6.6
Dự bị 7
- 6B. Cargill ▲ 53' 6.7
- 10J. Aitchison ▲ 72' 6.9
- 28J. March ▲ 90'
- 18J. Young
- 23S. Diallo
- 16J. Evans
- 24L. Thomas
Thống kê
02⚑4
⚑610
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm13
1Trúng đích6
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
311Chuyền bóng382
181Chuyền chính xác243
58%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu59
72Ghi được97
71Thủng lưới60
1.2Bàn thắng mỗi trận1.64
21Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai47