Forest Green Rovers F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Carlisle United F.C

Forest Green Rovers F.C. vs Carlisle United F.C

Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 1-4 Carlisle United F.C tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 4, hòa 2, Carlisle United F.C thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
Sân vận động
The New Lawn, Nailsworth, Gloucestershire
Trọng tài
B. Huxtable
Phong độ
LLLWW Forest Green Rovers F.C.
WDWLD Carlisle United F.C
  1. 17' D. Bernard L. Shephard
  2. 23' 0-1 N. Thomas · G. Jones
  3. 26' 0-2 N. Thomas
  4. 31' Aaron Hayden
  5. HT0-2
  6. 46' E. Frear A. Collins
  7. 47' 0-3 N. Thomas11m
  8. 49' 0-4 J. Kayode
  9. 55' Nick Anderton
  10. 58' M. Stevens R. Hall
  11. 59' C. Winchester11m 1-4
  12. 60' M. Hunt A. Hayden
  13. 73' S. Scougall L. Alessandra
  14. 82' R. Loft J. Kayode
  15. 83' Elliot Watt
  16. 84' Ebou Adams
  17. FT1-4

Đội hình

Forest Green Rovers F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Cooper
  1. 26C. Logan 5.6
  2. 5M. Mills 5.8
  3. 6F. Rawson 5.9
  4. 2L. Shephard ▼ 17' 6.8
  5. 20L. Kitching 6.3
  6. 7C. Winchester 7.2
  7. 14E. Adams 6.4
  8. 42O. Bailey 6.5
  9. 15R. Hall ▼ 58' 6.2
  10. 10A. Collins ▼ 46' 6.6
  11. 28J. March 6.6

Dự bị 7

  1. 3D. Bernard ▲ 17' 6.1
  2. 17E. Frear ▲ 46' 6.0
  3. 9M. Stevens ▲ 58' 6.3
  4. 24L. Thomas
  5. 18K. Dawson
  6. 29J. Aitchison
  7. 11G. Williams
Carlisle United F.C Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Beech
  1. 1A. Collin 7.3
  2. 17B. Webster 6.8
  3. 34N. Anderton 6.3
  4. 6A. Hayden ▼ 60' 5.7
  5. 8M. Jones 7.0
  6. 14G. Jones 7.2
  7. 19J. Bridge 6.5
  8. 7N. Thomas ⚽3 9.1
  9. 12E. Watt 6.5
  10. 9L. Alessandra ▼ 73' 7.1
  11. 23J. Kayode ▼ 82' 7.6

Dự bị 7

  1. 33M. Hunt ▲ 60' 6.7
  2. 10S. Scougall ▲ 73' 6.6
  3. 25R. Loft ▲ 82' 6.5
  4. 22L. Gray
  5. 28M. Sagaf
  6. 3J. Iredale
  7. 15T. Charters

Thống kê

014
430
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm13
6Trúng đích6
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
493Chuyền bóng271
363Chuyền chính xác144
74%Chính xác chuyền53%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
52Ghi được60
51Thủng lưới75
1.18Bàn thắng mỗi trận1.28
17Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu