Carlisle United F.C vs Forest Green Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Carlisle United F.C 0-0 Forest Green Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carlisle United F.C thắng 4, hòa 2, Forest Green Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
- Sân vận động
- Brunton Park, Carlisle, Cumbria
- Trọng tài
- M. Salisbury
- Phong độ
- DWDWL Carlisle United F.C
- WLLLW Forest Green Rovers F.C.
- 18' James Morton
- 37' Carl Winchester
- HT0-0
- 58' ▲ L. Shephard ▼ U. Godwin-Malife
- 67' ▲ H. Hope ▼ H. McKirdy
- 70' James Morton
- 70' James Morton
- 73' ▲ E. Adams ▼ K. Taylor
- 75' ▲ J. Mondal ▼ J. Aitchison
- 76' Mike David Jones
- 79' Byron Webster
- 83' Jack Iredale
- 86' Nathan Thomas
- 86' ▲ C. Elliot ▼ M. Sagaf
- 90'+5 ▲ R. Loft ▼ N. Thomas
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Collin 7.9
- 17B. Webster 7.0
- 3J. Iredale 7.1
- 27N. Knight-Percival 6.8
- 8M. Jones 6.8
- 14G. Jones 6.9
- 19J. Bridge 7.4
- 7N. Thomas ▼ 90' 7.0
- 11H. McKirdy ▼ 67' 6.6
- 28M. Sagaf ▼ 86' 6.7
- 24O. Olomola 6.8
Dự bị 7
- 9H. Hope ▲ 67' 6.6
- 2C. Elliot ▲ 86' 6.4
- 25R. Loft ▲ 90'
- 31E. Sørensen
- 5J. Mellish
- 23J. Branthwaite
- 22L. Gray
- 24L. Thomas 7.4
- 23J. Mills 7.0
- 6F. Rawson 7.0
- 22U. Godwin-Malife ▼ 58' 6.5
- 20L. Kitching 7.0
- 3D. Bernard 7.4
- 7C. Winchester 6.7
- 15J. Morton 6.7
- 28K. Taylor ▼ 73' 7.1
- 9M. Stevens 6.6
- 29J. Aitchison ▼ 75' 6.8
Dự bị 7
- 2L. Shephard ▲ 58' 6.6
- 14E. Adams ▲ 73' 6.7
- 25J. Mondal ▲ 75' 6.7
- 12T. Allen
- 19N. McGinley
- 8D. Grubb
- 13J. Wollacott
Thống kê
04⚑7
⚑631
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm8
2Trúng đích4
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
7Phạt góc6
0Việt vị3
18Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
304Chuyền bóng606
243Chuyền chính xác536
80%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 39 | +23 | 69 | |
| 2 | 37 | 67 - 43 | +24 | 69 | |
| 3 | 37 | 61 - 39 | +22 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 27 | +25 | 64 | |
| 5 | 37 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 6 | 37 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 37 | 54 - 40 | +14 | 58 | |
| 8 | 37 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 40 | +4 | 54 | |
| 10 | 36 | 43 - 40 | +3 | 49 | |
| 11 | 37 | 49 - 46 | +3 | 50 | |
| 12 | 36 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 13 | 37 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 14 | 36 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 15 | 37 | 45 - 51 | -6 | 47 | |
| 16 | 37 | 40 - 48 | -8 | 45 | |
| 17 | 36 | 47 - 55 | -8 | 42 | |
| 18 | 37 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 19 | 37 | 44 - 57 | -13 | 41 | |
| 20 | 37 | 44 - 56 | -12 | 40 | |
| 21 | 36 | 48 - 55 | -7 | 38 | |
| 22 | 37 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 23 | 37 | 32 - 47 | -15 | 23 | |
| 24 | 36 | 24 - 50 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu44
60Ghi được52
75Thủng lưới51
1.28Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai29