Rochdale A.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Scunthorpe United F.C.

Rochdale A.F.C. vs Scunthorpe United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 0-0 Scunthorpe United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 4, hòa 6, Scunthorpe United F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Sân vận động
Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
Trọng tài
M. Coy
Phong độ
LLLWL Rochdale A.F.C.
LWLLW Scunthorpe United F.C.
  1. 32' A. Beestin R. Loft
  2. HT0-0
  3. 65' A. Odoh D. Cashman
  4. 68' M. Hippolyte A. Kenyon
  5. 82' S. Dooley S. Graham
  6. 82' M. O'Malley L. Thompson
  7. FT0-0

Đội hình

Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Stockdale
  1. 1J. Lynch 7.5
  2. 6E. O'Connell 7.9
  3. 2C. O'Keeffe 6.9
  4. 5M. Taylor 7.3
  5. 15S. Graham ▼ 82' 6.9
  6. 16M. Done 7.3
  7. 10A. Newby 6.3
  8. 8A. Morley 7.3
  9. 14G. Broadbent 7.0
  10. 9J. Beesley 6.9
  11. 20D. Cashman ▼ 65' 6.3

Dự bị 7

  1. 18A. Odoh ▲ 65' 6.6
  2. 7S. Dooley ▲ 82' 6.7
  3. 24E. Brierley
  4. 13J. Keohane
  5. 33J. Coleman
  6. 19J. Andrews
  7. 25J. Dunne
Scunthorpe United F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. Cox
  1. 1R. Watson 7.5
  2. 24H. Davis 7.0
  3. 5G. Taft 6.9
  4. 6E. Onariase 7.9
  5. 16L. Thompson ▼ 82' 7.3
  6. 4A. Kenyon ▼ 68' 6.3
  7. 25A. Perry 7.3
  8. 23T. Pugh 7.5
  9. 17H. Bunn 6.6
  10. 7D. Green 6.2
  11. 9R. Loft ▼ 32' 6.3

Dự bị 7

  1. 8A. Beestin ▲ 32' 6.2
  2. 11M. Hippolyte ▲ 68' 6.9
  3. 3M. O'Malley ▲ 82' 6.9
  4. 33J. Balme
  5. 15H. Jessop
  6. 20C. Wilson
  7. 12J. Rowe

Thống kê

006
100
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm11
2Trúng đích2
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
6Phạt góc1
3Việt vị0
5Phạm lỗi11
2Cứu thua2
464Chuyền bóng366
374Chuyền chính xác258
81%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu56
69Ghi được40
82Thủng lưới108
1.17Bàn thắng mỗi trận0.71
16Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu