Scunthorpe United F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Southend United F.C.

Scunthorpe United F.C. vs Southend United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Scunthorpe United F.C. 1-1 Southend United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Scunthorpe United F.C. thắng 4, hòa 1, Southend United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 37
Trọng tài
R. Lewis
Phong độ
WLWLL Scunthorpe United F.C.
WWLDW Southend United F.C.
  1. HT0-0
  2. 61' A. Nathaniel-George R. Holmes
  3. 61' K. Taylor A. McCormack
  4. 62' Sam Hart
  5. 63' Abobaker Eisa R. Loft
  6. 67' Timothée Dieng
  7. 71' J. McAtee K. van Veen
  8. 71' B. Goodship S. Akinola
  9. 75' Jem Karacan
  10. 78' Jordan Clarke
  11. 80' 0-1 A. Nathaniel-George11m
  12. 83' J. Mellis R. Hackett-Fairchild
  13. 88' M. Hippolyte D. Green
  14. 88' T. Howe J. Rowe
  15. 90' A. Beestin 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

Scunthorpe United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Cox
  1. 33M. Howard 6.2
  2. 2J. Clarke 6.5
  3. 12J. Brown 6.9
  4. 4J. Bedeau 6.7
  5. 25J. Rowe ▼ 88' 6.2
  6. 23J. Karacan 6.9
  7. 8A. Gilliead 6.9
  8. 10K. van Veen ▼ 71' 6.6
  9. 14D. Green ▼ 88' 6.2
  10. 9R. Loft ▼ 63' 6.9
  11. 22A. Beestin 7.3

Dự bị 7

  1. 11Abobaker Eisa ▲ 63' 6.9
  2. 45J. McAtee ▲ 71' 6.7
  3. 15M. Hippolyte ▲ 88' 6.3
  4. 32T. Howe ▲ 88' 6.3
  5. 1R. Watson
  6. 38M. O'Malley
  7. 20L. Spence
Southend United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Molesley
  1. 1M. Oxley 6.2
  2. 48J. White 6.7
  3. 8T. Dieng 7.2
  4. 42S. Hart 7.3
  5. 5S. Hobson 6.5
  6. 4A. McCormack ▼ 61' 6.6
  7. 24J. Demetriou 6.3
  8. 44N. Ferguson 6.9
  9. 30R. Holmes ▼ 61' 6.3
  10. 9S. Akinola ▼ 71' 6.9
  11. 17R. Hackett-Fairchild ▼ 83' 7.3

Dự bị 7

  1. 20A. Nathaniel-George ▲ 61' 6.9
  2. 28K. Taylor ▲ 61' 6.6
  3. 10B. Goodship ▲ 71' 6.3
  4. 29J. Mellis ▲ 83' 6.2
  5. 6T. Cordner
  6. 18E. Acquah
  7. 13H. Seaden

Thống kê

112
120
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm11
1Trúng đích2
5Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
2Phạt góc1
1Việt vị5
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
307Chuyền bóng404
151Chuyền chính xác253
49%Chính xác chuyền63%

So sánh

53Trận đấu51
48Ghi được34
83Thủng lưới74
0.91Bàn thắng mỗi trận0.67
12Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu