Scunthorpe United F.C. vs Southend United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Scunthorpe United F.C. 1-0 Southend United F.C. tại Conference Premier, 28 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Scunthorpe United F.C. thắng 3, hòa 0, Southend United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Quarter-finals
- Sân vận động
- Attis Arena, Scunthorpe
- Phong độ
- WLWLL Scunthorpe United F.C.
- WWLDW Southend United F.C.
- 5' C. Roberts · D. Whitehall 1-0
- 32' B. Horton
- 36' H. Taylor
- 45'+2 P. Jones
- HT1-0
- 67' ▲ L. Chambers-Parillon ▼ Morton
- 67' ▲ C. Miley ▼ K. Appiah-Forson
- 68' C. Miley
- 70' J. Rowley
- 78' ▲ A. Beestin ▼ P. Jones
- 84' ▲ C. Kendall ▼ A. Dallas
- 84' ▲ J. Bridge ▼ J. Gubbins
- 90'+1 ▲ T. Hopper ▼ O. Coker
- 90'+7 ▲ R. Barrows ▼ O. Ewing
- 90' ▲ K. Scales ▼ C. Roberts
- 90' ▲ D. Howe ▼ D. Whitehall
- 90'+9 K. Scales
- 90'+8 H. Taylor
- 90'+8 H. Taylor
- 90'+4 G. Scott-Morriss
- FT1-0
Đội hình
- 12L. Jones
- 33T. Denton
- 3B. Horton
- 5W. Evans
- 4J. Belehouan
- 25Z. Westbrooke
- 11J. Rowley
- 17O. Ewing▼ 90'
- 14P. Jones▼ 78'
- 9D. Whitehall▼ 90'
- 10C. Roberts▼ 90'
Dự bị 7
- 38R. Mahady
- 7D. Howe▲ 90'
- 8A. Beestin▲ 78'
- 18M. Brogan
- 20K. Scales▲ 90'
- 32C. Smith
- 44R. Barrows▲ 90'
- 30C. Andeng Ndi
- 33H. Boyes
- 26J. Golding
- 15J. Gubbins▼ 84'
- 16H. Taylor
- 2G. Scott-Morriss
- 28O. Coker▼ 90'
- 23Morton▼ 67'
- 22K. Appiah-Forson▼ 67'
- 9A. Dallas▼ 84'
- 21H. Cardwell
Dự bị 7
- 6B. Goodliffe
- 7J. Bridge▲ 84'
- 10S. Austin
- 14T. Hopper▲ 90'
- 17C. Miley▲ 67'
- 19L. Chambers-Parillon▲ 67'
- 24C. Kendall▲ 84'
Thống kê
04
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 114 - 41 | +73 | 108 | |
| 2 | 46 | 88 - 41 | +47 | 106 | |
| 3 | 46 | 87 - 51 | +36 | 95 | |
| 4 | 46 | 95 - 58 | +37 | 90 | |
| 5 | 46 | 77 - 62 | +15 | 82 | |
| 6 | 46 | 83 - 47 | +36 | 81 | |
| 7 | 46 | 82 - 52 | +30 | 81 | |
| 8 | 46 | 69 - 66 | +3 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 69 - 54 | +15 | 63 | |
| 11 | 46 | 63 - 71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 63 - 67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 55 - 65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 71 - 72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 67 - 74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 48 - 68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 57 - 80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 54 - 90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 59 - 79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 69 - 87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 40 - 75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 66 - 103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 38 - 76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 42 - 72 | -30 | 34 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu59
108Ghi được103
81Thủng lưới59
1.8Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới21
37Trên 2.5 bàn31
65Hiệp hai58