Scunthorpe United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Southend United F.C.

Scunthorpe United F.C. vs Southend United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Scunthorpe United F.C. 1-0 Southend United F.C. tại Conference Premier, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Scunthorpe United F.C. thắng 3, hòa 0, Southend United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 31
Sân vận động
Attis Arena, Scunthorpe
Phong độ
WLWLL Scunthorpe United F.C.
WWLDW Southend United F.C.
  1. 13' J. Gubbins N. Ralph
  2. 32' T. Denton
  3. 43' D. Whitehall
  4. 45' C. Roberts 1-0
  5. HT1-0
  6. 55' G. Scott-Morriss
  7. 58' A. Dausch K. Hurst
  8. 65' T. Hopper S. Spasov
  9. 65' L. Chambers-Parillon O. Coker
  10. 83' C. Smith O. Ewing
  11. 84' A. Beestin D. Whitehall
  12. 84' S. Austin H. Boyes
  13. 84' C. Kendall A. Dallas
  14. 90'+4 C. Ubaezuonu C. Roberts
  15. 90'+4 J. Starbuck R. Barrows
  16. FT1-0

Đội hình

Scunthorpe United F.C.
  1. 38R. Mahady
  2. 44R. Barrows ▼ 90'
  3. 5W. Evans
  4. 3B. Horton
  5. 33T. Denton
  6. 25Z. Westbrooke
  7. 11J. Rowley
  8. 23K. Hurst ▼ 58'
  9. 10C. Roberts ▼ 90'
  10. 17O. Ewing ▼ 83'
  11. 9D. Whitehall ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 12L. Jones
  2. 8A. Beestin ▲ 84'
  3. 14C. Ubaezuonu ▲ 90'
  4. 16A. Dausch ▲ 58'
  5. 21J. Starbuck ▲ 90'
  6. 22J. Dawson
  7. 32C. Smith ▲ 83'
Southend United F.C. HLV: Kevin Maher
  1. 1O. Mason
  2. 2G. Scott-Morriss
  3. 16H. Taylor
  4. 6B. Goodliffe
  5. 3N. Ralph ▼ 13'
  6. 33H. Boyes ▼ 84'
  7. 22K. Appiah-Forson
  8. 23Morton
  9. 28O. Coker ▼ 65'
  10. 9A. Dallas ▼ 84'
  11. 18S. Spasov ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 30C. Andeng Ndi
  2. 10S. Austin ▲ 84'
  3. 14T. Hopper ▲ 65'
  4. 15J. Gubbins ▲ 13'
  5. 17C. Miley
  6. 19L. Chambers-Parillon ▲ 65'
  7. 24C. Kendall ▲ 84'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu59
108Ghi được103
81Thủng lưới59
1.8Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới21
37Trên 2.5 bàn31
65Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu