Cambridge United F.C. vs Bradford City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 0-0 Bradford City A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 2, hòa 2, Bradford City A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
- Trọng tài
- S. Allison
- Phong độ
- DLLWD Cambridge United F.C.
- DLLWW Bradford City A.F.C.
- 16' ▲ C. Burton ▼ D. Mitov
- HT0-0
- 70' Levi Sutton
- 71' ▲ J. Stevens ▼ B. Clarke
- 77' Luke Hannant
- 80' ▲ J. Iredale ▼ H. Dunk
- 80' ▲ H. Knibbs ▼ L. Hannant
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Mitov ▼ 16' 7.0
- 5G. Taylor 7.2
- 2K. Knoyle 7.3
- 16R. Cundy 7.3
- 14W. Hoolahan 7.5
- 11H. Dunk ▼ 80' 7.3
- 4P. Digby 7.3
- 19A. May 6.9
- 7L. Hannant ▼ 80' 7.0
- 20J. Ironside 7.5
- 10P. Mullin 6.5
Dự bị 7
- 25C. Burton ▲ 16' 7.2
- 3J. Iredale ▲ 80' 6.7
- 26H. Knibbs ▲ 80' 6.2
- 8L. O'Neil
- 15J. Okedina
- 17L. Davies
- 27B. Worman
- 13S. Hornby 8.0
- 6A. O'Connor 7.3
- 4P. O'Connor 7.2
- 23C. Wood 7.0
- 24F. Cousin-Dawson 6.9
- 17G. Evans 6.9
- 8C. Cooke 6.9
- 22L. Sutton 6.7
- 18E. Watt 7.9
- 16B. Clarke ▼ 71' 6.7
- 28D. Rowe 6.9
Dự bị 7
- 12J. Stevens ▲ 71' 6.6
- 20W. Huffer
- 15T. French
- 5N. Canavan
- 26K. Scales
- 10C. Donaldson
- 19R. Burrell
Thống kê
01⚑2
⚑510
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm13
5Trúng đích5
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
2Phạt góc5
0Việt vị1
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
5Cứu thua5
392Chuyền bóng490
281Chuyền chính xác382
72%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu55
86Ghi được65
58Thủng lưới70
1.54Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai30