Bradford City A.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cambridge United F.C.

Bradford City A.F.C. vs Cambridge United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 0-0 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 2, hòa 2, Cambridge United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
Sân vận động
Northern Commercials Stadium, Bradford, West Yorkshire
Trọng tài
O. Yates
Phong độ
DLLWW Bradford City A.F.C.
DLLWD Cambridge United F.C.
  1. HT0-0
  2. 61' L. O'Neil
  3. 63' S. Smith A. Dallas
  4. 64' D. Devine J. Anderson
  5. 68' G. Maris R. Lambe
  6. 68' H. Dunk D. Jones
  7. 74' J. Vaughan
  8. 76' S. Scannell E. Doyle
  9. 80' K. Mellor
  10. 80' J. Longridge A. Henley
  11. 89' C. Donaldson
  12. FT0-0

Đội hình

Bradford City A.F.C. HLV: G. Bowyer
  1. 1R. O'Donnell
  2. 22A. Henley ▼ 80'
  3. 6A. O'Connor
  4. 5B. Richards-Everton
  5. 2K. Mellor
  6. 16M. Palmer
  7. 18J. Anderson ▼ 64'
  8. 12J. Vaughan
  9. 10C. Donaldson
  10. 9E. Doyle ▼ 76'
  11. 17J. Gibson

Dự bị 7

  1. 24D. Devine ▲ 64'
  2. 7S. Scannell ▲ 76'
  3. 3J. Longridge ▲ 80'
  4. 23C. Wood
  5. 13S. Hornby
  6. 15T. French
  7. 29L. Colville
Cambridge United F.C. HLV: C. Calderwood
  1. 1D. Mitov
  2. 5G. Taylor
  3. 3D. Jones ▼ 68'
  4. 4G. Taft
  5. 8L. O'Neil
  6. 2K. Knoyle
  7. 19R. Lambe ▼ 68'
  8. 22P. Lewis
  9. 7L. Hannant
  10. 14J. Ibehre
  11. 9A. Dallas ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 20S. Smith ▲ 63'
  2. 10G. Maris ▲ 68'
  3. 11H. Dunk ▲ 68'
  4. 16H. Darling
  5. 17L. Davies
  6. 23T. Knowles
  7. 25C. Burton

Thống kê

03
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
48Ghi được44
51Thủng lưới61
1.12Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu