Bradford City A.F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 1-0 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 2, hòa 2, Cambridge United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
- Sân vận động
- The Utilita Energy Stadium, Bradford, West Yorkshire
- Trọng tài
- C. Sarginson
- Phong độ
- DLLWW Bradford City A.F.C.
- DLLWD Cambridge United F.C.
- 42' H. Pritchard · P. O'Connor 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ W. Hoolahan ▼ J. Iredale
- 46' ▲ A. May ▼ R. Cundy
- 72' ▲ J. Ironside ▼ H. Knibbs
- 73' ▲ G. Evans ▼ H. Pritchard
- 77' Luke Hannant
- 78' ▲ A. Samuels ▼ B. Clarke
- 81' ▲ L. Davies ▼ L. Hannant
- 84' Lee Novak
- 85' Paudie O’Connor
- 86' ▲ K. Guthrie ▼ L. Novak
- FT1-0
Đội hình
- 1R. O'Donnell 7.2
- 6A. O'Connor 7.7
- 4P. O'Connor ⇢ 7.6
- 23C. Wood 7.2
- 24F. Cousin-Dawson 6.9
- 7H. Pritchard ⚽ ▼ 73' 7.3
- 8C. Cooke 7.5
- 22L. Sutton 6.6
- 18E. Watt 7.3
- 16B. Clarke ▼ 78' 6.2
- 9L. Novak ▼ 86' 6.3
Dự bị 7
- 17G. Evans ▲ 73' 6.6
- 14A. Samuels ▲ 78' 6.7
- 28K. Guthrie ▲ 86' 6.7
- 3J. Longridge
- 13S. Hornby
- 15T. French
- 10C. Donaldson
- 25C. Burton 6.7
- 5G. Taylor 6.5
- 2K. Knoyle 6.3
- 16R. Cundy ▼ 46' 6.2
- 6H. Darling 7.0
- 3J. Iredale ▼ 46' 6.3
- 11H. Dunk 6.6
- 4P. Digby 6.6
- 7L. Hannant ▼ 81' 6.7
- 10P. Mullin 6.5
- 26H. Knibbs ▼ 72' 6.2
Dự bị 7
- 14W. Hoolahan ▲ 46' 6.7
- 19A. May ▲ 46' 7.3
- 20J. Ironside ▲ 72' 6.2
- 17L. Davies ▲ 81' 6.3
- 27B. Worman
- 1D. Mitov
- 28J. Neal
Thống kê
02⚑4
⚑310
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm8
3Trúng đích1
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
4Phạt góc3
5Việt vị1
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
373Chuyền bóng464
242Chuyền chính xác327
65%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu56
65Ghi được86
70Thủng lưới58
1.18Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai51