Bradford City A.F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 1-2 Cambridge United F.C. tại League One, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 2, hòa 2, Cambridge United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Phong độ
- DLLWW Bradford City A.F.C.
- DLLWD Cambridge United F.C.
- HT0-0
- 58' 0-1 S. Kaikai
- 62' ▲ P. Mpanzu ▼ R. Bangura-Williams
- 62' ▲ L. Appere ▼ G. Ahadme
- 65' ▲ N. Powell ▼ A. Phillips
- 74' ▲ W. Swan ▼ J. Beesley
- 74' ▲ B. Knight ▼ S. Kaikai
- 75' ▲ K. Jackson ▼ M. Gillesphey
- 76' B. Pointon 1-1
- 79' Callum Connolly
- 81' ▲ S. Lavery ▼ O. Moxon
- 88' 1-2 B. Knight · L. Appere
- FT1-2
Đội hình
- 21J. McCracken 5.9
- 2R. Welch 6.2
- 15A. Baldwin 6.9
- 5M. Gillesphey ▼ 75' 6.5
- 7J. Neufville 7.2
- 6C. Connolly 6.3
- 10A. Sarcevic 6.6
- 3I. Touray 7.3
- 8A. Phillips ▼ 65' 6.3
- 23B. Pointon ⚽ 6.6
- 9J. Beesley ▼ 74' 6.9
Dự bị 7
- 1C. Dawson
- 28M. Pennington
- 16G. Pratt
- 20H. Cartwright
- 25N. Powell ▲ 65' 6.3
- 24W. Swan ▲ 74' 6.3
- 19K. Jackson ▲ 75' 7.2
- 1J. Eastwood 7.5
- 15C. Heffernan 6.9
- 6K. Watts 6.7
- 3C. Perry 6.9
- 2L. Bennett 7.0
- 4D. Ball 6.6
- 8O. Moxon ▼ 81' 7.2
- 22Z. Bradshaw 6.9
- 44R. Bangura-Williams ▼ 62' 7.2
- 11S. Kaikai ⚽ ▼ 74' 7.7
- 14G. Ahadme ▼ 62' 6.3
Dự bị 7
- 25B. Hughes
- 17P. Mpanzu ▲ 62' 6.2
- 19S. Lavery ▲ 81' 6.2
- 7I. Heath
- 9L. Appere ▲ 62' 6.3
- 10B. Knight ⚽ ▲ 74' 7.7
- 27G. McConnell
Thống kê
01⚑12
⚑300
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm7
5Trúng đích2
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
12Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Cứu thua4
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
464Chuyền bóng268
332Chuyền chính xác157
72%Chính xác chuyền59%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 6 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | 13 - 6 | +7 | 9 | |
| 4 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | 10 - 7 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | 11 - 5 | +6 | 7 | |
| 9 | 5 | 10 - 6 | +4 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 6 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 13 | 5 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 15 | 5 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 16 | 5 | 9 - 6 | +3 | 6 | |
| 17 | 5 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 18 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 19 | 5 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 21 | 5 | 4 - 15 | -11 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 23 | 5 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 5 - 11 | -6 | 3 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
13Trận đấu12
25Ghi được17
11Thủng lưới12
1.92Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai9