Hartlepool United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
York City

Hartlepool United F.C. vs York City

Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 2-1 York City tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 4, hòa 0, York City thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
Sân vận động
Victoria Park, Hartlepool, County Durham
Phong độ
LLWLL Hartlepool United F.C.
DWLDW York City
  1. 24' N. Thomas · M. Duckworth 1-0
  2. 37' O. Ilesanmi V. Oliver
  3. 45'+1 1-1 K. Cameron
  4. HT1-1
  5. 69' R. Oates N. Thomas
  6. 72' M. Woods · C. Magnay 2-1
  7. 75' D. Galbraith M. Dixon
  8. 76' J. Richards J. Carroll
  9. 84' J. Blackford M. Duckworth
  10. FT2-1

Đội hình

Hartlepool United F.C.
  1. 1T. Carson
  2. 6M. Bates
  3. 2C. Magnay
  4. 26A. Jackson
  5. 3J. Carroll ▼ 76'
  6. 14M. Woods
  7. 16N. Featherstone
  8. 21M. Duckworth ▼ 84'
  9. 18L. Hawkins
  10. 7N. Thomas ▼ 69'
  11. 33L. James

Dự bị 7

  1. 15R. Oates ▲ 69'
  2. 19J. Richards ▲ 76'
  3. 27J. Blackford ▲ 84'
  4. 8B. Walker
  5. 9R. Bingham
  6. 28J. Laurent
  7. 13A. Bartlett
York City
  1. 1S. Flinders
  2. 16D. Winfield
  3. 5S. Bennett
  4. 27L. Hendrie
  5. 15K. Cameron
  6. 8L. Summerfield
  7. 10R. Penn
  8. 23M. Dixon ▼ 75'
  9. 26L. Alessandra
  10. 9V. Oliver ▼ 37'
  11. 32B. Fewster

Dự bị 7

  1. 3O. Ilesanmi ▲ 37'
  2. 37D. Galbraith ▲ 75'
  3. 11J. Carson
  4. 12D. Riordan
  5. 22R. Thompson
  6. 33K. McEvoy
  7. 24M. Ingham

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu51
56Ghi được60
80Thủng lưới99
1.06Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn34
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu