Hartlepool United F.C. vs York City
Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 1-3 York City tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 4, hòa 0, York City thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
- Sân vận động
- Victoria Park, Hartlepool, County Durham
- Phong độ
- LLWLL Hartlepool United F.C.
- DWLDW York City
- 27' S. Fenwick · M. Harewood 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Summerfield ▼ L. Montrose
- 53' 1-1 K. Lowe · J. Carson
- 55' 1-2 K. Lowe · R. Penn
- 63' ▲ J. Ironside ▼ M. Harewood
- 63' 1-3 J. Hyde
- 67' ▲ A. Campbell ▼ J. Richards
- 79' ▲ D. Jones ▼ M. Duckworth
- 90'+1 ▲ L. Meikle ▼ W. Fletcher
- FT1-3
Đội hình
- 1S. Flinders
- 5S. Collins
- 2N. Austin
- 16N. Featherstone
- 7J. Franks
- 21M. Duckworth ▼ 79'
- 19J. Richards ▼ 67'
- 8B. Walker
- 9M. Harewood ▼ 63'
- 26S. Harrison
- 17S. Fenwick
Dự bị 7
- 31J. Ironside ▲ 63'
- 29A. Campbell ▲ 67'
- 20D. Jones ▲ 79'
- 27S. Schmeltz
- 4M. Bates
- 13J. Maxted
- 14M. Woods
- 29A. Cisak
- 38S. Zubar
- 15K. Lowe
- 2M. McCoy
- 3O. Ilesanmi
- 14L. Montrose ▼ 46'
- 10R. Penn
- 12J. Carson
- 7M. Coulson
- 39J. Hyde
- 9W. Fletcher ▼ 90'
Dự bị 7
- 8L. Summerfield ▲ 46'
- 20L. Meikle ▲ 90'
- 17B. Halliday
- 18T. Platt
- 5J. McCombe
- 24M. Ingham
- 11R. Jarvis
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 69 - 39 | +30 | 94 | |
| 2 | 46 | 67 - 31 | +36 | 89 | |
| 3 | 46 | 60 - 40 | +20 | 85 | |
| 4 | 46 | 67 - 45 | +22 | 84 | |
| 5 | 46 | 54 - 38 | +16 | 84 | |
| 6 | 46 | 62 - 54 | +8 | 72 | |
| 7 | 46 | 55 - 37 | +18 | 71 | |
| 8 | 46 | 54 - 44 | +10 | 68 | |
| 9 | 46 | 51 - 54 | -3 | 65 | |
| 10 | 46 | 61 - 65 | -4 | 64 | |
| 11 | 46 | 53 - 52 | +1 | 63 | |
| 12 | 46 | 67 - 62 | +5 | 61 | |
| 13 | 46 | 50 - 49 | +1 | 61 | |
| 14 | 46 | 58 - 59 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 54 - 60 | -6 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 57 | |
| 17 | 46 | 58 - 77 | -19 | 56 | |
| 18 | 46 | 46 - 51 | -5 | 52 | |
| 19 | 46 | 61 - 66 | -5 | 51 | |
| 20 | 46 | 56 - 74 | -18 | 50 | |
| 21 | 46 | 38 - 62 | -24 | 48 | |
| 22 | 46 | 39 - 70 | -31 | 45 | |
| 23 | 46 | 40 - 67 | -27 | 41 | |
| 24 | 46 | 45 - 67 | -22 | 39 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
45Ghi được48
80Thủng lưới58
0.9Bàn thắng mỗi trận0.96
10Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai31