York City
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Hartlepool United F.C.

York City vs Hartlepool United F.C.

Tỷ số chung cuộc: York City 1-2 Hartlepool United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: York City thắng 6, hòa 0, Hartlepool United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Sân vận động
Bootham Crescent, York, North Yorkshire
Phong độ
DWLDW York City
LLWLL Hartlepool United F.C.
  1. 9' M. Bates H. Worley
  2. HT0-0
  3. 57' R. Thompson 1-0
  4. 62' R. Oates S. Fenwick
  5. 71' 1-1 B. Paynter · N. Featherstone
  6. 76' J. Hyde R. Thompson
  7. 81' 1-2 M. Woods · R. Bingham
  8. 84' B. Walker M. Woods
  9. FT1-2

Đội hình

York City
  1. 1S. Flinders
  2. 38S. Zubar
  3. 16D. Winfield
  4. 15K. Lowe
  5. 2M. McCoy
  6. 8L. Summerfield
  7. 10R. Penn
  8. 4J. Berrett
  9. 27D. Tutonda
  10. 22R. Thompson ▼ 76'
  11. 9V. Oliver

Dự bị 7

  1. 19J. Hyde ▲ 76'
  2. 5J. McCombe
  3. 6E. Nolan
  4. 11J. Carson
  5. 13A. Straker
  6. 24M. Ingham
  7. 26B. Godfrey
Hartlepool United F.C.
  1. 13A. Bartlett
  2. 4H. Worley ▼ 9'
  3. 2C. Magnay
  4. 3J. Carroll
  5. 14M. Woods ▼ 84'
  6. 16N. Featherstone
  7. 21M. Duckworth
  8. 10B. Paynter
  9. 5S. Harrison
  10. 9R. Bingham
  11. 17S. Fenwick ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 6M. Bates ▲ 9'
  2. 15R. Oates ▲ 62'
  3. 8B. Walker ▲ 84'
  4. 11K. Oyenuga
  5. 20D. Jones
  6. 23C. Smith
  7. 31P. Denton

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu53
60Ghi được56
99Thủng lưới80
1.18Bàn thắng mỗi trận1.06
5Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu