Burton Albion F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Luton Town F.C.

Burton Albion F.C. vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 1-0 Luton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 3, hòa 1, Luton Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
Sân vận động
Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
Phong độ
WLWDL Burton Albion F.C.
LLWDL Luton Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 47' P. Edwards · M. Palmer 1-0
  3. 56' P. Ruddock J. Howells
  4. 63' R. Miller L. Guttridge
  5. 71' A. Drury N. Doyle
  6. 73' B. Morris A. McGurk
  7. 86' L. Slade A. MacDonald
  8. 90'+5 L. Bell M. Palmer
  9. FT1-0

Đội hình

Burton Albion F.C.
  1. 1J. McLaughlan
  2. 2P. Edwards
  3. 3S. Cansdell-Sherriff
  4. 5G. Taft
  5. 23M. Palmer ▼ 90'
  6. 8R. Weir
  7. 9S. Beavon
  8. 4J. Mousinho
  9. 14D. McCrory
  10. 11A. MacDonald ▼ 86'
  11. 20A. McGurk ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 21B. Morris ▲ 73'
  2. 24L. Slade ▲ 86'
  3. 7L. Bell ▲ 90'
  4. 12J. Blyth
  5. 25C. Weale
  6. 26J. Doyle
  7. 27M. Harness
Luton Town F.C.
  1. 1M. Tyler
  2. 5S. McNulty
  3. 12S. Griffiths
  4. 11J. Howells ▼ 56'
  5. 30L. Wilkinson
  6. 22M. Harriman
  7. 26N. Doyle ▼ 71'
  8. 21L. Guttridge ▼ 63'
  9. 4J. Smith
  10. 9P. Benson
  11. 20S. Whalley

Dự bị 7

  1. 17P. Ruddock ▲ 56'
  2. 19R. Miller ▲ 63'
  3. 8A. Drury ▲ 71'
  4. 15L. Rooney
  5. 16E. Justham
  6. 2F. Franks
  7. 13M. Cullen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burton Albion F.C.
46 69 - 39 +30 94
2
Shrewsbury Town F.C.
46 67 - 31 +36 89
3
Bury F.C.
46 60 - 40 +20 85
4
Wycombe Wanderers F.C.
46 67 - 45 +22 84
5
Southend United F.C.
46 54 - 38 +16 84
6
Stevenage F.C.
46 62 - 54 +8 72
7
Plymouth Argyle F.C.
46 55 - 37 +18 71
8
Luton Town F.C.
46 54 - 44 +10 68
9
Newport County A.F.C.
46 51 - 54 -3 65
10
Exeter City F.C.
46 61 - 65 -4 64
11
Morecambe F.C.
46 53 - 52 +1 63
12
Northampton Town F.C.
46 67 - 62 +5 61
13
Oxford United F.C.
46 50 - 49 +1 61
14
Dagenham & Redbridge F.C.
46 58 - 59 -1 59
15
Wimbledon F.C.
46 54 - 60 -6 58
16
Portsmouth F.C.
46 52 - 54 -2 57
17
Accrington F.C.
46 58 - 77 -19 56
18
York City
46 46 - 51 -5 52
19
Cambridge United F.C.
46 61 - 66 -5 51
20
Carlisle United F.C
46 56 - 74 -18 50
21
Mansfield Town F.C.
46 38 - 62 -24 48
22
Hartlepool United F.C.
46 39 - 70 -31 45
23
Cheltenham Town F.C.
46 40 - 67 -27 41
24
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 67 -22 39
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu52
72Ghi được62
51Thủng lưới52
1.41Bàn thắng mỗi trận1.19
18Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu