Burton Albion F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Luton Town F.C.

Burton Albion F.C. vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 0-3 Luton Town F.C. tại League One, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 3, hòa 1, Luton Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 6
Phong độ
WLWDL Burton Albion F.C.
LLWDL Luton Town F.C.
  1. 18' 0-1 L. Nordas · Z. Nelson
  2. 31' Zack Nelson
  3. 45' 0-2 M. Alli
  4. HT0-2
  5. 46' K. Chauke D. Williams
  6. 46' J. Larsson J. J. McKiernan
  7. 59' 0-3 Z. Nelson · L. Nordas
  8. 73' N. Wells J. Yates
  9. 74' L. Walsh Z. Nelson
  10. 78' K. Naismith G. Kodua
  11. 80' J. Sraha S. Revan
  12. 81' F. Tavares T. Shade
  13. 89' C. Bramall M. Alli
  14. FT0-3

Đội hình

Burton Albion F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Gary David Bowyer
  1. 21J. Amissah 5.3
  2. 2U. Godwin-Malife 6.3
  3. 6T. Sibbick 6.5
  4. 3J. Armer 6.9
  5. 15K. Lofthouse 7.0
  6. 19D. Williams ▼ 46' 6.7
  7. 8C. Webster 7.2
  8. 23S. Revan ▼ 80' 7.3
  9. 7J. J. McKiernan ▼ 46' 6.6
  10. 10T. Shade ▼ 81' 6.5
  11. 9J. Beesley 6.9

Dự bị 7

  1. 27K. Dudek
  2. 4K. Chauke ▲ 46' 6.9
  3. 11F. Tavares ▲ 81' 6.3
  4. 18J. Moon
  5. 20J. Sraha ▲ 80' 6.9
  6. 22J. Larsson ▲ 46' 6.3
  7. 39J. Taroni
Luton Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Matthew James Bloomfield
  1. 24J. Keeley 7.0
  2. 28C. Makosso 7.2
  3. 6M. McGuinness 7.5
  4. 17N. Lonwijk 6.7
  5. 30G. Kodua ▼ 78' 6.9
  6. 23G. Saville 7.2
  7. 18J. Clark 7.3
  8. 7M. Alli ▼ 89' 7.2
  9. 37Z. Nelson ▼ 74' 8.2
  10. 20L. Nordas 7.9
  11. 9J. Yates ▼ 73' 6.3

Dự bị 7

  1. 1J. Shea
  2. 3K. Naismith ▲ 78' 7.2
  3. 8L. Walsh ▲ 74' 6.6
  4. 21N. Wells ▲ 73' 6.5
  5. 27J. Richards
  6. 33C. Bramall ▲ 89' 6.7
  7. 42C. Chigozie

Thống kê

006
410
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm12
3Trúng đích6
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
6Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
323Chuyền bóng344
233Chuyền chính xác264
72%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

59Trận đấu60
72Ghi được98
76Thủng lưới72
1.22Bàn thắng mỗi trận1.63
16Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn35
41Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu