Luton Town F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Burton Albion F.C.

Luton Town F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 2-0 Burton Albion F.C. tại League One, 22 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 2, hòa 1, Burton Albion F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 23
Trọng tài
Craig Hicks, England
Phong độ
LLWDL Luton Town F.C.
WLWDL Burton Albion F.C.
  1. 17' J. Stacey · A. Shinnie 1-0
  2. 28' J. Grant G. Rea
  3. 33' Jake Hesketh
  4. HT1-0
  5. 46' B. Fox J. Hesketh
  6. 53' Ben Turner
  7. 55' Stephen Quinn
  8. 70' D. Hylton H. Cornick
  9. 73' J. Collins11m 2-0
  10. 74' K. Wallace S. Quinn
  11. 82' W. Miller D. Cole
  12. 83' Bradley Collins
  13. 88' L. Berry E. Lee
  14. FT2-0

Đội hình

Luton Town F.C. HLV: N. Jones
  1. 36J. Shea
  2. 5S. Bradley
  3. 6M. Pearson
  4. 16G. Rea ▼ 28'
  5. 11A. Shinnie
  6. 17P. Ruddock
  7. 7J. Stacey
  8. 2J. Justin
  9. 19J. Collins
  10. 10E. Lee ▼ 88'
  11. 14H. Cornick ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 18J. Grant ▲ 28'
  2. 9D. Hylton ▲ 70'
  3. 8L. Berry ▲ 88'
  4. 1M. Štěch
  5. 3D. Potts
  6. 25K. LuaLua
  7. 44A. Sheehan
Burton Albion F.C. HLV: N. Clough
  1. 40B. Collins
  2. 6B. Turner
  3. 2J. Brayford
  4. 19R. Hutchinson
  5. 23S. Quinn ▼ 74'
  6. 4J. Allen
  7. 16M. Harness
  8. 7S. Fraser
  9. 8J. Hesketh ▼ 46'
  10. 10L. Akins
  11. 44D. Cole ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 12B. Fox ▲ 46'
  2. 22K. Wallace ▲ 74'
  3. 18W. Miller ▲ 82'
  4. 1S. Bywater
  5. 3J. Buxton
  6. 9J. Sbarra
  7. 14D. McCrory

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu57
100Ghi được77
48Thủng lưới77
1.82Bàn thắng mỗi trận1.35
24Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn34
55Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu