Burton Albion F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Luton Town F.C.

Burton Albion F.C. vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 2-1 Luton Town F.C. tại League One, 27 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 3, hòa 1, Luton Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 45
Trọng tài
Peter Wright
Phong độ
WLWDL Burton Albion F.C.
LLWDL Luton Town F.C.
  1. 30' 0-1 J. Collins
  2. HT0-1
  3. 62' L. Akins · J. Brayford 1-1
  4. 72' G. Moncur K. LuaLua
  5. 73' L. Akins · J. Brayford 2-1
  6. 78' H. Cornick E. Lee
  7. 79' J. Cummings L. Berry
  8. 84' R. Hutchinson S. Fraser
  9. 88' D. McCrory B. Fox
  10. FT2-1

Đội hình

Burton Albion F.C. HLV: N. Clough
  1. 1S. Bywater
  2. 5K. McFadzean
  3. 2J. Brayford
  4. 23S. Quinn
  5. 26C. Daniel
  6. 22K. Wallace
  7. 4J. Allen
  8. 16M. Harness
  9. 7S. Fraser ▼ 84'
  10. 12B. Fox ▼ 88'
  11. 10L. Akins

Dự bị 7

  1. 19R. Hutchinson ▲ 84'
  2. 14D. McCrory ▲ 88'
  3. 13C. Hawkins
  4. 15A. Bradley
  5. 18W. Miller
  6. 20H. Campbell
  7. 21J. Clarke
Luton Town F.C. HLV: M. Harford
  1. 36J. Shea
  2. 5S. Bradley
  3. 6M. Pearson
  4. 25K. LuaLua ▼ 72'
  5. 11A. Shinnie
  6. 8L. Berry ▼ 79'
  7. 17P. Ruddock
  8. 7J. Stacey
  9. 2J. Justin
  10. 19J. Collins
  11. 10E. Lee ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 20G. Moncur ▲ 72'
  2. 14H. Cornick ▲ 78'
  3. 23J. Cummings ▲ 79'
  4. 1M. Štěch
  5. 4A. McCormack
  6. 12A. Baptiste
  7. 18A. Connolly

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu55
77Ghi được100
77Thủng lưới48
1.35Bàn thắng mỗi trận1.82
15Giữ sạch lưới24
34Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu