Leicester City F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 0-4 Oxford United F.C. tại League One, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 0, hòa 1, Oxford United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 5
- Phong độ
- LDWLW Leicester City F.C.
- DWLWW Oxford United F.C.
- 8' 0-1 M. Harris · M. Missanga
- 34' Kai Andrews
- HT0-1
- 46' ▲ K. Doyle ▼ B. De Cordova-Reid
- 49' Emil Riis Jacobsen
- 56' ▲ H. Howell ▼ W. Burns
- 56' ▲ T. Watson ▼ W. Alves
- 57' 0-2 M. Missanga · K. Andrews
- 59' ▲ O. Aluko ▼ C. McFarlane
- 60' 0-3 M. Harris · K. Andrews
- 61' ▲ L. Lynch ▼ M. Missanga
- 69' ▲ A. Bristric ▼ E. Riis
- 70' ▲ T. Goodrham ▼ S. Dembele
- 70' ▲ G. O'Donkor ▼ M. Harris
- 77' 0-4 J. McDonnell · L. Lynch
- 81' ▲ J. Currie ▼ C. Brannagan
- 81' ▲ L. Sibley ▼ P. Kioso
- FT0-4
Đội hình
- 29A. McCarthy 6.3
- 2J. Joseph 6.2
- 15H. Souttar 6.3
- 33L. Thomas 6.9
- 18C. McFarlane ▼ 59' 6.2
- 25L. Page 6.5
- 7W. Burns ▼ 56' 6.3
- 14B. De Cordova-Reid ▼ 46' 6.6
- 36S. Braybrooke 7.0
- 37W. Alves ▼ 56' 6.6
- 17E. Riis ▼ 69' 6.3
Dự bị 7
- 21F. Ravizzoli
- 16W. O'Hora
- 32O. Aluko ▲ 59' 6.5
- 27K. Doyle ▲ 46' 6.9
- 20H. Howell ▲ 56' 6.3
- 9A. Bristric ▲ 69' 6.2
- 23T. Watson ▲ 56' 6.6
- 13S. Eastwood 7.3
- 30P. Kioso ▼ 81' 7.3
- 6M. Helik 7.3
- 3C. Brown 7.0
- 15B. Spencer 7.2
- 8C. Brannagan ▼ 81' 6.7
- 18J. McDonnell ⚽ 8.0
- 57M. Missanga ⚽ ⇢ ▼ 61' 9.2
- 4K. Andrews ⇢2 7.3
- 23S. Dembele ▼ 70' 7.2
- 9M. Harris ⚽2 ▼ 70' 8.9
Dự bị 7
- 1J. Cumming
- 2S. Long
- 26J. Currie ▲ 81' 6.9
- 32L. Sibley ▲ 81' 6.9
- 20L. Lynch ▲ 61' 7.0
- 11T. Goodrham ▲ 70' 6.2
- 19G. O'Donkor ▲ 70' 7.2
Thống kê
01⚑10
⚑510
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm12
5Trúng đích6
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
10Phạt góc5
2Việt vị3
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
0.60Bàn thắng ngăn chặn0.60
521Chuyền bóng307
458Chuyền chính xác250
88%Chính xác chuyền81%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 13 - 6 | +7 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 4 | +6 | 12 | |
| 3 | 6 | 6 - 4 | +2 | 12 | |
| 4 | 6 | 11 - 9 | +2 | 11 | |
| 5 | 5 | 12 - 6 | +6 | 10 | |
| 6 | 6 | 10 - 8 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | 5 - 7 | -2 | 10 | |
| 8 | 6 | 16 - 10 | +6 | 9 | |
| 9 | 6 | 11 - 7 | +4 | 9 | |
| 10 | 6 | 11 - 9 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | 10 - 10 | 0 | 8 | |
| 12 | 6 | 12 - 13 | -1 | 8 | |
| 13 | 6 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 14 | 5 | 12 - 7 | +5 | 7 | |
| 15 | 6 | 12 - 9 | +3 | 7 | |
| 16 | 6 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 17 | 6 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 18 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 19 | 6 | 10 - 14 | -4 | 6 | |
| 20 | 6 | 8 - 10 | -2 | 5 | |
| 21 | 6 | 4 - 10 | -6 | 5 | |
| 22 | 6 | 6 - 17 | -11 | 5 | |
| 23 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 24 | 6 | 6 - 9 | -3 | 3 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
14Trận đấu10
22Ghi được22
18Thủng lưới11
1.57Bàn thắng mỗi trận2.2
6Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai16