Leicester City F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 1-2 Oxford United F.C. tại Championship, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 0, hòa 1, Oxford United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 29
- Phong độ
- LDWLW Leicester City F.C.
- DWLWW Oxford United F.C.
- 4' 0-1 S. Long · C. Brown
- 44' Cameron Brannagan
- HT0-1
- 46' ▲ L. Thomas ▼ B. Nelson
- 59' Jack Currie
- 67' ▲ G. Leigh ▼ J. Currie
- 68' ▲ J. Monga ▼ J. Ayew
- 68' ▲ P. Daka ▼ H. Choudhury
- 68' ▲ B. De Keersmaecker ▼ S. Mills
- 71' 0-2 M. Harris · B. De Keersmaecker
- 75' ▲ M. Phillips ▼ M. Peart-Harris
- 83' ▲ S. Thomas ▼ B. De Cordova-Reid
- 84' I. Fatawu · L. Thomas 1-2
- 85' Matt Phillips
- 87' ▲ W. Vaulks ▼ C. Brannagan
- 88' ▲ W. Lankshear ▼ M. Harris
- 90' ▲ B. Soumare ▼ L. Page
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Stolarczyk 5.9
- 21R. Pereira 6.9
- 5C. Okoli 6.3
- 23J. Vestergaard 7.9
- 4B. Nelson ▼ 46' 6.0
- 17H. Choudhury ▼ 68' 6.7
- 25L. Page ▼ 90' 6.3
- 7I. Fatawu ⚽ 7.3
- 14B. De Cordova-Reid ▼ 83' 6.2
- 10S. Mavididi 5.9
- 9J. Ayew ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 31A. Begovic
- 62K. Gray
- 33L. Thomas ▲ 46' 6.9
- 56O. Aluko
- 24B. Soumare ▲ 90' 6.7
- 27W. Marcal
- 39S. Thomas ▲ 83' 6.5
- 28J. Monga ▲ 68' 6.2
- 20P. Daka ▲ 68' 6.3
- 1J. Cumming 6.5
- 2S. Long ⚽ 7.2
- 29B. Davies 6.3
- 3C. Brown ⇢ 7.3
- 15B. Spencer 6.9
- 38J. McDonnell 6.6
- 8C. Brannagan ▼ 87' 6.7
- 26J. Currie ▼ 67' 6.3
- 44M. Peart-Harris ▼ 88' 7.5
- 17S. Mills ▼ 68' 6.7
- 9M. Harris ⚽ ▼ 88' 7.6
Dự bị 9
- 21M. Ingram
- 4W. Vaulks ▲ 87' 6.7
- 5Y. E. Konak
- 10M. Phillips ▲ 75' 6.3
- 11O. ter Haar Romeny
- 14B. De Keersmaecker ▲ 68' 6.9
- 22G. Leigh ▲ 67' 6.7
- 27W. Lankshear ▲ 88' 6.3
- 32Jeon Jin-Woo
Thống kê
00⚑12
⚑430
77%Kiểm soát bóng23%
13Dứt điểm8
4Trúng đích2
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
12Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
0Cứu thua3
-0.04Bàn thắng ngăn chặn-0.04
581Chuyền bóng174
489Chuyền chính xác82
84%Chính xác chuyền47%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu56
65Ghi được61
72Thủng lưới73
1.3Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai24