Luton Town F.C. vs Stockport County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 2-0 Stockport County F.C. tại League One, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 6, hòa 2, Stockport County F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Phong độ
- DLLWD Luton Town F.C.
- WLWLW Stockport County F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ I. Jones ▼ B. Benagr
- 50' N. Wells 1-0
- 56' Daniel Gore
- 64' ▲ R. Glover ▼ J. Dacres-Cogley
- 65' ▲ J. Richards ▼ D. Gore
- 65' ▲ C. Marshall ▼ N. Wells
- 65' ▲ B. Osborn ▼ T. Edun
- 68' Oliver Norwood
- 74' ▲ M. Mandron ▼ L. Bate
- 75' ▲ G. Kodua ▼ K. Palmer
- 75' ▲ B. Andresson ▼ H. Wood
- 76' C. Marshall · J. Donley 2-0
- 77' ▲ J. Adigun ▼ J. Diamond
- FT2-0
Đội hình
- 24J. Keeley 7.5
- 33H. Ashby 7.3
- 2H. Odoffin 7.3
- 5M. Andersen 6.9
- 6G. Johnston 6.9
- 31B. Benagr ▼ 46' 6.9
- 10J. Donley ⇢ 7.2
- 8L. Walsh 6.9
- 16D. Gore ▼ 65' 6.2
- 45K. Palmer ▼ 75' 6.9
- 21N. Wells ⚽ ▼ 65' 7.0
Dự bị 7
- 1J. Shea
- 3K. Naismith
- 7J. Richards ▲ 65' 7.0
- 25I. Jones ▲ 46' 6.5
- 17T. Mendel-Idowu
- 9C. Marshall ⚽ ▲ 65' 7.7
- 30G. Kodua ▲ 75' 6.3
- 1O. Whatmuff 7.2
- 24K. Gordon 6.9
- 6E. O'Connell 7.3
- 5E. Pye 6.5
- 2J. Dacres-Cogley ▼ 64' 6.2
- 4L. Bate ▼ 74' 6.6
- 10O. Norwood 7.3
- 14T. Edun ▼ 65' 5.9
- 7J. Diamond ▼ 77' 6.5
- 19K. Wootton 6.5
- 16H. Wood ▼ 75' 6.9
Dự bị 7
- 12T. Wilson-Brown
- 23B. Osborn ▲ 65' 6.9
- 15R. Glover ▲ 64' 6.5
- 20J. Adigun ▲ 77' 6.7
- 18L. Fiorini
- 22M. Mandron ▲ 74' 6.5
- 9B. Andresson ▲ 75' 6.9
Thống kê
01⚑2
⚑810
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm11
5Trúng đích2
1Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
2Phạt góc8
3Việt vị6
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
381Chuyền bóng624
290Chuyền chính xác534
76%Chính xác chuyền86%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 6 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | 13 - 6 | +7 | 9 | |
| 4 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | 10 - 7 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | 11 - 5 | +6 | 7 | |
| 9 | 5 | 10 - 6 | +4 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 6 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 13 | 5 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 15 | 5 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 16 | 5 | 9 - 6 | +3 | 6 | |
| 17 | 5 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 18 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 19 | 5 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 21 | 5 | 4 - 15 | -11 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 23 | 5 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 5 - 11 | -6 | 3 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
11Trận đấu10
23Ghi được24
16Thủng lưới10
2.09Bàn thắng mỗi trận2.4
4Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn5
15Hiệp hai13