Luton Town F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Stockport County F.C.

Luton Town F.C. vs Stockport County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 3-1 Stockport County F.C. tại Football League Trophy, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 3, hòa 1, Stockport County F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Final
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
DLLWD Luton Town F.C.
WLWLW Stockport County F.C.
  1. 11' 0-1 A. Sidibeh · O. Bailey
  2. 22' E. Lawrence · J. Clark 1-1
  3. 37' Ethan Pye
  4. 39' N. Wells · K. Naismith 2-1
  5. HT2-1
  6. 65' T. Olaofe A. Sidibeh
  7. 65' M. Mothersille J. Olowu
  8. 76' Jake Richards
  9. 77' G. Kodua E. Lawrence
  10. 78' Isaiah Jones
  11. 85' L. Bate J. Stokes
  12. 85' L. Barry O. Bailey
  13. 87' S. Morris I. Jones
  14. 88' N. Lonwijk J. Richards
  15. 90'+2 Nahki Wells
  16. 90'+7 D. Cole N. Wells
  17. 90'+7 G. Saville K. Palmer
  18. 90'+3 O. Dodgson J. Diamond
  19. 90' N. Wells 3-1
  20. FT3-1

Đội hình

Luton Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jack Wilshere
  1. 1J. Shea 6.0
  2. 25I. Jones ▼ 87' 6.5
  3. 16H. Odoffin 6.9
  4. 5M. Andersen 7.9
  5. 3K. Naismith 7.0
  6. 8L. Walsh 6.9
  7. 27J. Richards ▼ 88' 6.5
  8. 18J. Clark 7.2
  9. 54K. Palmer ▼ 90' 7.0
  10. 32E. Lawrence ▼ 77' 7.5
  11. 21N. Wells ⚽2 ▼ 90' 8.6

Dự bị 7

  1. 24J. Keeley
  2. 22D. Cole ▲ 90'
  3. 23G. Saville ▲ 90'
  4. 14S. Morris ▲ 87' 6.7
  5. 17N. Lonwijk ▲ 88' 6.7
  6. 12A. Al Hamadi
  7. 30G. Kodua ▲ 77' 6.9
Stockport County F.C. Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Dave Challinor
  1. 34C. Addai 6.3
  2. 14T. Edun 5.9
  3. 5J. Olowu ▼ 65' 7.3
  4. 15E. Pye 6.9
  5. 23B. Osborn 6.2
  6. 27O. Bailey ▼ 85' 7.0
  7. 26O. Norwood 6.9
  8. 7J. Diamond ▼ 90' 6.3
  9. 28J. Stokes ▼ 85' 5.7
  10. 19K. Wootton 6.9
  11. 29A. Sidibeh ▼ 65' 7.5

Dự bị 7

  1. 1B. Hinchliffe
  2. 4L. Bate ▲ 85' 6.5
  3. 9T. Olaofe ▲ 65' 6.3
  4. 3O. Dodgson ▲ 90' 6.7
  5. 48C. Gardner
  6. 20L. Barry ▲ 85' 6.3
  7. 11M. Mothersille ▲ 65' 6.7

Thống kê

033
210
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm9
7Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc2
4Việt vị2
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
394Chuyền bóng410
311Chuyền chính xác315
79%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

60Trận đấu64
98Ghi được101
72Thủng lưới81
1.63Bàn thắng mỗi trận1.58
17Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn37
44Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu