Luton Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Stockport County F.C.

Luton Town F.C. vs Stockport County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 1-1 Stockport County F.C. tại League One, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 3, hòa 1, Stockport County F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 39
Phong độ
DLLWD Luton Town F.C.
WLWLW Stockport County F.C.
  1. 28' E. Lawrence · K. Naismith 1-0
  2. 45'+2 Ben Osborn
  3. HT1-0
  4. 46' A. Sidibeh K. Wootton
  5. 50' J. Olowu B. Hills
  6. 62' Adetayo Edun
  7. 68' M. Mothersille T. Edun
  8. 71' G. Kodua E. Lawrence
  9. 72' D. van den Berg K. Palmer
  10. 72' A. Al Hamadi D. Cole
  11. 77' Ali Al-Hamadi
  12. 78' 1-1 O. Norwood
  13. 84' J. Stokes T. Olaofe
  14. 85' L. Bate O. Bailey
  15. 88' S. Morris J. Richards
  16. 88' S. Sandal G. Saville
  17. FT1-1

Đội hình

Luton Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jack Wilshere
  1. 24J. Keeley 6.7
  2. 17N. Lonwijk 6.9
  3. 16H. Odoffin 6.3
  4. 3K. Naismith 6.6
  5. 25I. Jones 6.9
  6. 23G. Saville ▼ 88' 7.5
  7. 18J. Clark 7.6
  8. 32E. Lawrence ▼ 71' 7.7
  9. 27J. Richards ▼ 88' 6.6
  10. 54K. Palmer ▼ 72' 7.3
  11. 22D. Cole ▼ 72' 6.2

Dự bị 7

  1. 1J. Shea
  2. 14S. Morris ▲ 88' 6.3
  3. 38J. Johnson
  4. 6D. van den Berg ▲ 72' 6.3
  5. 12A. Al Hamadi ▲ 72' 6.2
  6. 30G. Kodua ▲ 71' 6.9
  7. 4S. Sandal ▲ 88' 6.6
Stockport County F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Dave Challinor
  1. 34C. Addai 6.9
  2. 2J. Dacres-Cogley 6.6
  3. 33B. Hills ▼ 50' 6.3
  4. 15E. Pye 7.7
  5. 7J. Diamond 6.6
  6. 26O. Norwood 8.3
  7. 27O. Bailey ▼ 85' 6.3
  8. 14T. Edun ▼ 68' 6.6
  9. 9T. Olaofe ▼ 84' 6.2
  10. 19K. Wootton ▼ 46' 6.5
  11. 23B. Osborn 6.9

Dự bị 7

  1. 1B. Hinchliffe
  2. 4L. Bate ▲ 85' 6.9
  3. 3O. Dodgson
  4. 28J. Stokes ▲ 84' 6.9
  5. 29A. Sidibeh ▲ 46' 5.9
  6. 5J. Olowu ▲ 50' 7.3
  7. 11M. Mothersille ▲ 68' 6.5

Thống kê

018
620
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm10
5Trúng đích2
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
8Phạt góc6
1Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
320Chuyền bóng455
225Chuyền chính xác361
70%Chính xác chuyền79%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

60Trận đấu64
98Ghi được101
72Thủng lưới81
1.63Bàn thắng mỗi trận1.58
17Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn37
44Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu