Leicester City F.C. vs Plymouth Argyle F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 2-0 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 2, hòa 0, Plymouth Argyle F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Phong độ
- LLDWL Leicester City F.C.
- DLWLW Plymouth Argyle F.C.
- 6' ▲ A. McCarthy ▼ J. Stolarczyk
- 38' Xavier Amaechi
- 43' Jayden Joseph
- 45' W. Alves · L. Page 1-0
- 45' H. Howell 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Sorinola ▼ R. Curtis
- 46' ▲ O. Irow ▼ X. Amaechi
- 52' ▲ W. Burns ▼ H. Howell
- 52' ▲ L. Cullen ▼ A. Bristric
- 61' ▲ A. Pepple ▼ J. Pleguezuelo
- 70' ▲ C. Watts ▼ B. Ibrahim
- 81' ▲ O. Aluko ▼ J. Joseph
- 81' ▲ T. Watson ▼ W. Alves
- 87' Harry Souttar
- 90' Sammy Braybrooke
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Stolarczyk ▼ 6'
- 2J. Joseph ▼ 81' 6.6
- 15H. Souttar 8.3
- 33L. Thomas 7.7
- 18C. McFarlane 7.2
- 25L. Page ⇢ 7.2
- 20H. Howell ⚽ ▼ 52' 7.2
- 14B. De Cordova-Reid 6.2
- 36S. Braybrooke 7.2
- 37W. Alves ⚽ ▼ 81' 8.5
- 9A. Bristric ▼ 52' 6.0
Dự bị 7
- 29A. McCarthy ▲ 6' 7.5
- 24I. Kangasniemi
- 32O. Aluko ▲ 81' 6.6
- 7W. Burns ▲ 52' 6.6
- 60R. Carr
- 11L. Cullen ▲ 52' 6.6
- 23T. Watson ▲ 81' 6.7
- 1M. Cooper 5.9
- 45W. Harding 6.5
- 15A. Mitchell 7.2
- 5J. Pleguezuelo ▼ 61' 6.2
- 22A. Hartridge 6.3
- 10X. Amaechi ▼ 46' 6.2
- 19T. Bakinson 6.6
- 7H. White 7.3
- 11R. Curtis ▼ 46' 6.2
- 9W. Evans 5.5
- 23B. Ibrahim ▼ 70' 6.7
Dự bị 7
- 21J. Storer
- 8J. Edwards
- 2M. Ross
- 29M. Sorinola ▲ 46' 6.9
- 17C. Watts ▲ 70' 6.9
- 14O. Irow ▲ 46' 6.5
- 27A. Pepple ▲ 61' 6.5
Thống kê
03⚑5
⚑910
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm13
5Trúng đích4
10Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
5Phạt góc9
1Việt vị7
5Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
-0.97Bàn thắng ngăn chặn-0.97
663Chuyền bóng323
570Chuyền chính xác229
86%Chính xác chuyền71%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 6 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | 13 - 6 | +7 | 9 | |
| 4 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | 10 - 7 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | 11 - 5 | +6 | 7 | |
| 9 | 5 | 10 - 6 | +4 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 6 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 13 | 5 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 15 | 5 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 16 | 5 | 9 - 6 | +3 | 6 | |
| 17 | 5 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 18 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 19 | 5 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 21 | 5 | 4 - 15 | -11 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 23 | 5 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 5 - 11 | -6 | 3 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
13Trận đấu13
18Ghi được24
15Thủng lưới14
1.38Bàn thắng mỗi trận1.85
6Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai14