Plymouth Argyle F.C. vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 1-0 Leicester City F.C. tại Championship, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 1, hòa 0, Leicester City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 43
- Sân vận động
- Home Park, Plymouth
- Phong độ
- DLWLW Plymouth Argyle F.C.
- LLDWL Leicester City F.C.
- 21' M. Bundu · A. Forshaw 1-0
- 30' Mickel Miller
- 34' ▲ J. Edwards ▼ M. Miller
- 41' Adam Forshaw
- 45'+4 Wilfred Ndidi
- HT1-0
- 49' Ryan Hardie
- 50' Morgan Whittaker
- 54' ▲ D. Praet ▼ W. Ndidi
- 63' ▲ L. Gibson ▼ M. Bundu
- 67' ▲ J. Vardy ▼ P. Daka
- 69' Jannik Vestergaard
- 71' ▲ J. Houghton ▼ A. Forshaw
- 71' ▲ B. Waine ▼ R. Hardie
- 90'+1 Ben Waine
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Cooper 7.7
- 5Julio Pleguezuelo 7.0
- 6D. Scarr 7.2
- 22B. Galloway 7.2
- 2B. Mumba 6.9
- 27A. Forshaw ⇢ ▼ 71' 7.0
- 20A. Randell 7.0
- 14M. Miller ▼ 34' 6.2
- 10M. Whittaker 6.3
- 15M. Bundu ⚽ ▼ 63' 7.5
- 9R. Hardie ▼ 71' 6.7
Dự bị 9
- 8J. Edwards ▲ 34' 6.9
- 17L. Gibson ▲ 63' 6.3
- 4J. Houghton ▲ 71' 6.5
- 23B. Waine ▲ 71' 6.6
- 11C. Wright
- 21C. Hazard
- 35F. Issaka
- 16A. Devine
- 26A. Phillips
- 30M. Hermansen 6.7
- 21Ricardo Pereira 7.3
- 3W. Faes 6.9
- 23J. Vestergaard 7.2
- 2J. Justin 7.3
- 8H. Winks 7.7
- 25W. Ndidi ▼ 54' 6.3
- 18A. Fatawu 7.0
- 22K. Dewsbury-Hall 7.6
- 10S. Mavididi 8.0
- 20P. Daka ▼ 67' 6.2
Dự bị 9
- 26D. Praet ▲ 54' 7.0
- 9J. Vardy ▲ 67' 6.2
- 41J. Stolarczyk
- 29Y. Akgün
- 45B. Nelson
- 5C. Doyle
- 4C. Coady
- 28T. Cannon
- 17H. Choudhury
Thống kê
05⚑0
⚑1320
30%Kiểm soát bóng70%
5Dứt điểm17
3Trúng đích4
1Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
0Phạt góc13
2Việt vị1
12Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
4Cứu thua2
280Chuyền bóng637
190Chuyền chính xác549
68%Chính xác chuyền86%
0.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu56
78Ghi được108
85Thủng lưới56
1.39Bàn thắng mỗi trận1.93
14Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai63